↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 984/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#29491 120261 THPT Tràm Chim 4,25 6,00 5,80 16,05
#29492 120585 THPT Tràm Chim 5,25 5,00 5,80 16,05
#29493 130033 THPT Tam Nông 3,75 4,50 7,80 16,05
#29494 130117 THPT Tam Nông 4,75 5,50 5,80 16,05
#29495 130131 THPT Tam Nông 5,75 4,50 5,80 16,05
#29496 130284 THPT Tam Nông 6,00 4,25 5,80 16,05
#29497 130292 THPT Tam Nông 5,50 3,75 6,80 16,05
#29498 130396 THPT Tam Nông 4,75 5,50 5,80 16,05
#29499 130410 THPT Tam Nông 5,00 4,25 6,80 16,05
#29500 160605 THPT Tháp Mười 5,50 3,75 6,80 16,05
#29501 170051 THPT Mỹ Quý 5,75 4,50 5,80 16,05
#29502 170061 THPT Mỹ Quý 4,75 5,50 5,80 16,05
#29503 170215 THPT Mỹ Quý 4,50 4,75 6,80 16,05
#29504 170272 THPT Mỹ Quý 3,50 5,75 6,80 16,05
#29505 170285 THPT Mỹ Quý 5,50 4,75 5,80 16,05
#29506 190177 THPT Phú Điền 5,25 5,00 5,80 16,05
#29507 190244 THPT Phú Điền 3,75 5,50 6,80 16,05
#29508 190290 THPT Phú Điền 4,00 5,25 6,80 16,05
#29509 200106 THPT Đốc Binh Kiều 4,50 5,75 5,80 16,05
#29510 200158 THPT Đốc Binh Kiều 4,50 5,75 5,80 16,05
#29511 220550 THPT Cao Lãnh 2 5,50 4,75 5,80 16,05
#29512 230306 THPT Thống Linh 6,25 4,00 5,80 16,05
#29513 240034 THPT Kiến Văn 6,25 5,00 4,80 16,05
#29514 240144 THPT Kiến Văn 5,50 4,75 5,80 16,05
#29515 260185 THPT Trần Quốc Toản 5,50 5,75 4,80 16,05
#29516 260388 THPT Trần Quốc Toản 5,25 5,00 5,80 16,05
#29517 270081 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,50 4,75 5,80 16,05
#29518 270102 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 4,75 5,50 5,80 16,05
#29519 270108 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,25 4,00 6,80 16,05
#29520 290047 THPT Đỗ Công Tường 3,50 7,75 4,80 16,05
982983984985986Trang 984/1451