↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 995/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#29821 410668 THPT Châu Thành 2 4,25 6,50 5,20 15,95
#29822 420114 THCS và THPT Tân Phú Trung 7,00 4,75 4,20 15,95
#29823 420271 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,75 4,00 6,20 15,95
#29824 420275 THCS và THPT Tân Phú Trung 6,50 3,25 6,20 15,95
#29825 430068 THPT Lê Thanh Hiền 4,75 4,00 7,20 15,95
#29826 440228 THPT Thiên Hộ Dương 5,50 4,25 6,20 15,95
#29827 440422 THPT Thiên Hộ Dương 5,75 3,00 7,20 15,95
#29828 450034 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 5,75 4,00 6,20 15,95
#29829 450069 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 5,50 3,25 7,20 15,95
#29830 460446 THPT Phạm Thành Trung 5,75 5,00 5,20 15,95
#29831 480368 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,50 3,25 6,20 15,95
#29832 480507 THPT Huỳnh Văn Sâm 3,50 5,25 7,20 15,95
#29833 490258 THPT Phan Việt Thống 5,50 5,25 5,20 15,95
#29834 500402 THPT Lê Văn Phẩm 7,75 3,00 5,20 15,95
#29835 510145 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,25 4,50 6,20 15,95
#29836 510502 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,25 4,50 5,20 15,95
#29837 511062 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,75 5,00 4,20 15,95
#29838 520235 THPT Tứ Kiệt 4,50 4,25 7,20 15,95
#29839 530789 THPT Lưu Tấn Phát 3,00 6,75 6,20 15,95
#29840 540050 THPT Dưỡng Điềm 5,75 4,00 6,20 15,95
#29841 540211 THPT Dưỡng Điềm 5,75 4,00 6,20 15,95
#29842 540445 THPT Dưỡng Điềm 4,25 4,50 7,20 15,95
#29843 550238 THPT Vĩnh Kim 4,50 4,25 7,20 15,95
#29844 550751 THPT Vĩnh Kim 5,00 4,75 6,20 15,95
#29845 560065 THCS và THPT Giồng Dứa 5,75 4,00 6,20 15,95
#29846 580145 THPT Nguyễn Văn Tiếp 4,50 4,25 7,20 15,95
#29847 580190 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,00 4,75 5,20 15,95
#29848 580357 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,75 3,00 6,20 15,95
#29849 590083 THPT Tân Hiệp 6,50 3,25 6,20 15,95
#29850 590270 THPT Tân Hiệp 5,00 4,75 6,20 15,95
993994995996997Trang 995/1451