↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 998/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#29911 200171 THPT Đốc Binh Kiều 5,25 5,25 5,40 15,90
#29912 220416 THPT Cao Lãnh 2 6,00 3,50 6,40 15,90
#29913 220466 THPT Cao Lãnh 2 4,75 5,75 5,40 15,90
#29914 220548 THPT Cao Lãnh 2 4,50 4,00 7,40 15,90
#29915 230038 THPT Thống Linh 5,00 4,50 6,40 15,90
#29916 230425 THPT Thống Linh 5,50 4,00 6,40 15,90
#29917 240122 THPT Kiến Văn 6,25 4,25 5,40 15,90
#29918 240299 THPT Kiến Văn 6,50 4,00 5,40 15,90
#29919 260137 THPT Trần Quốc Toản 4,25 4,25 7,40 15,90
#29920 260190 THPT Trần Quốc Toản 3,50 5,00 7,40 15,90
#29921 260286 THPT Trần Quốc Toản 4,75 5,75 5,40 15,90
#29922 260407 THPT Trần Quốc Toản 4,75 5,75 5,40 15,90
#29923 270172 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 6,50 4,00 5,40 15,90
#29924 290049 THPT Đỗ Công Tường 7,75 3,75 4,40 15,90
#29925 290363 THPT Đỗ Công Tường 4,75 4,75 6,40 15,90
#29926 290370 THPT Đỗ Công Tường 6,25 4,25 5,40 15,90
#29927 290383 THPT Đỗ Công Tường 7,50 5,00 3,40 15,90
#29928 290434 THPT Đỗ Công Tường 5,50 5,00 5,40 15,90
#29929 290438 THPT Đỗ Công Tường 5,00 4,50 6,40 15,90
#29930 300183 THPT Sa Đéc 3,75 5,75 6,40 15,90
#29931 300327 THPT Sa Đéc 6,00 4,50 5,40 15,90
#29932 300500 THPT Sa Đéc 5,75 5,75 4,40 15,90
#29933 300539 THPT Sa Đéc 6,00 4,50 5,40 15,90
#29934 300559 THPT Sa Đéc 5,50 5,00 5,40 15,90
#29935 300660 THPT Sa Đéc 3,25 5,25 7,40 15,90
#29936 300713 THPT Sa Đéc 5,50 4,00 6,40 15,90
#29937 300853 THPT Sa Đéc 4,75 5,75 5,40 15,90
#29938 330089 THPT Lai Vung 1 6,00 4,50 5,40 15,90
#29939 330195 THPT Lai Vung 1 3,25 6,25 6,40 15,90
#29940 330293 THPT Lai Vung 1 6,75 4,75 4,40 15,90