↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1002/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#30031 100123 THPT Thanh Bình 2 5,25 5,00 5,60 15,85
#30032 100218 THPT Thanh Bình 2 4,75 3,50 7,60 15,85
#30033 100412 THPT Thanh Bình 2 5,00 4,25 6,60 15,85
#30034 110139 THCS và THPT Tân Mỹ 5,25 5,00 5,60 15,85
#30035 110151 THCS và THPT Tân Mỹ 6,25 4,00 5,60 15,85
#30036 120312 THPT Tràm Chim 5,75 5,50 4,60 15,85
#30037 130124 THPT Tam Nông 7,00 4,25 4,60 15,85
#30038 130485 THPT Tam Nông 6,25 3,00 6,60 15,85
#30039 150079 THCS và THPT Phú Thành A 6,75 4,50 4,60 15,85
#30040 160192 THPT Tháp Mười 4,00 6,25 5,60 15,85
#30041 170082 THPT Mỹ Quý 5,00 4,25 6,60 15,85
#30042 180115 THPT Trường Xuân 4,00 5,25 6,60 15,85
#30043 180214 THPT Trường Xuân 5,25 4,00 6,60 15,85
#30044 180316 THPT Trường Xuân 4,50 3,75 7,60 15,85
#30045 190052 THPT Phú Điền 5,75 4,50 5,60 15,85
#30046 210055 THPT Cao Lãnh 1 3,25 7,00 5,60 15,85
#30047 210397 THPT Cao Lãnh 1 6,00 3,25 6,60 15,85
#30048 220181 THPT Cao Lãnh 2 6,25 5,00 4,60 15,85
#30049 220209 THPT Cao Lãnh 2 5,00 5,25 5,60 15,85
#30050 250088 THPT Cao Lãnh 6,50 3,75 5,60 15,85
#30051 250236 THPT Cao Lãnh 3,50 5,75 6,60 15,85
#30052 260381 THPT Trần Quốc Toản 6,75 2,50 6,60 15,85
#30053 260452 THPT Trần Quốc Toản 4,50 4,75 6,60 15,85
#30054 260469 THPT Trần Quốc Toản 3,00 5,25 7,60 15,85
#30055 260505 THPT Trần Quốc Toản 7,00 3,25 5,60 15,85
#30056 280072 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Địa 5,00 3,25 7,60 4,75 20,60 15,85
#30057 300130 THPT Sa Đéc 5,75 3,50 6,60 15,85
#30058 300160 THPT Sa Đéc 4,75 4,50 6,60 15,85
#30059 300186 THPT Sa Đéc 6,00 3,25 6,60 15,85
#30060 300587 THPT Sa Đéc 5,25 5,00 5,60 15,85