↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1006/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#30151 070463 THPT Hồng Ngự 3 5,50 4,50 5,80 15,80
#30152 090048 THPT Thanh Bình 1 6,75 3,25 5,80 15,80
#30153 090102 THPT Thanh Bình 1 5,50 4,50 5,80 15,80
#30154 090215 THPT Thanh Bình 1 6,25 3,75 5,80 15,80
#30155 110011 THCS và THPT Tân Mỹ 6,50 4,50 4,80 15,80
#30156 110044 THCS và THPT Tân Mỹ 4,50 5,50 5,80 15,80
#30157 120207 THPT Tràm Chim 2,00 6,00 7,80 15,80
#30158 120236 THPT Tràm Chim 5,50 3,50 6,80 15,80
#30159 120247 THPT Tràm Chim 5,50 5,50 4,80 15,80
#30160 120376 THPT Tràm Chim 5,75 5,25 4,80 15,80
#30161 130075 THPT Tam Nông 6,50 3,50 5,80 15,80
#30162 130230 THPT Tam Nông 5,75 3,25 6,80 15,80
#30163 160086 THPT Tháp Mười 6,25 3,75 5,80 15,80
#30164 160209 THPT Tháp Mười 7,00 3,00 5,80 15,80
#30165 160511 THPT Tháp Mười 4,75 4,25 6,80 15,80
#30166 160696 THPT Tháp Mười 5,00 6,00 4,80 15,80
#30167 170039 THPT Mỹ Quý 5,50 4,50 5,80 15,80
#30168 180277 THPT Trường Xuân 6,00 3,00 6,80 15,80
#30169 180375 THPT Trường Xuân 5,25 4,75 5,80 15,80
#30170 200160 THPT Đốc Binh Kiều 4,00 5,00 6,80 15,80
#30171 210219 THPT Cao Lãnh 1 5,25 3,75 6,80 15,80
#30172 210485 THPT Cao Lãnh 1 5,00 5,00 5,80 15,80
#30173 210493 THPT Cao Lãnh 1 5,00 4,00 6,80 15,80
#30174 220027 THPT Cao Lãnh 2 5,75 5,25 4,80 15,80
#30175 220042 THPT Cao Lãnh 2 4,75 5,25 5,80 15,80
#30176 220186 THPT Cao Lãnh 2 4,00 6,00 5,80 15,80
#30177 220516 THPT Cao Lãnh 2 4,00 6,00 5,80 15,80
#30178 220602 THPT Cao Lãnh 2 4,75 5,25 5,80 15,80
#30179 230230 THPT Thống Linh 6,25 3,75 5,80 15,80
#30180 230276 THPT Thống Linh 6,75 3,25 5,80 15,80