↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 102/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#3031 320109 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 6,75 10,00 9,80 9,75 36,30 26,55
#3032 320362 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 8,00 9,75 8,80 3,75 30,30 26,55
#3033 320382 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Hóa 8,00 8,75 9,80 18,00 44,55 26,55
#3034 320498 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Hóa 8,25 8,50 9,80 14,60 41,15 26,55
#3035 320530 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 8,25 9,50 8,80 9,50 36,05 26,55
#3036 320532 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 8,75 9,00 8,80 7,00 33,55 26,55
#3037 320553 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Lý 8,75 8,00 9,80 9,00 35,55 26,55
#3038 320647 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 7,25 9,50 9,80 4,50 31,05 26,55
#3039 330372 THPT Lai Vung 1 8,50 9,25 8,80 26,55
#3040 340502 THPT Lai Vung 2 8,75 9,00 8,80 26,55
#3041 340624 THPT Lai Vung 2 7,25 9,50 9,80 26,55
#3042 360040 THPT Lấp Vò 1 7,75 10,00 8,80 26,55
#3043 360487 THPT Lấp Vò 1 7,50 9,25 9,80 26,55
#3044 360619 THPT Lấp Vò 1 8,75 9,00 8,80 26,55
#3045 360884 THPT Lấp Vò 1 7,00 9,75 9,80 26,55
#3046 410451 THPT Châu Thành 2 8,25 9,50 8,80 26,55
#3047 410594 THPT Châu Thành 2 9,50 8,25 8,80 26,55
#3048 440345 THPT Thiên Hộ Dương 8,25 9,50 8,80 26,55
#3049 450159 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 8,00 9,75 8,80 26,55
#3050 460565 THPT Phạm Thành Trung 9,00 8,75 8,80 26,55
#3051 460730 THPT Phạm Thành Trung 7,50 9,25 9,80 26,55
#3052 470301 THPT Cái Bè 8,25 9,50 8,80 26,55
#3053 470832 THPT Cái Bè 9,00 7,75 9,80 26,55
#3054 471166 THPT Cái Bè 9,50 8,25 8,80 26,55
#3055 500228 THPT Lê Văn Phẩm 9,00 8,75 8,80 26,55
#3056 510031 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,00 9,75 8,80 26,55
#3057 510300 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,50 9,25 8,80 26,55
#3058 510948 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,75 9,00 8,80 26,55
#3059 510998 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,25 9,50 8,80 26,55
#3060 511000 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,75 10,00 9,80 26,55
100101102103104Trang 102/1451