↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1020/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#30571 130110 THPT Tam Nông 5,50 3,75 6,40 15,65
#30572 140062 THCS và THPT Hoà Bình 5,25 3,00 7,40 15,65
#30573 160018 THPT Tháp Mười 4,75 5,50 5,40 15,65
#30574 170001 THPT Mỹ Quý 4,50 5,75 5,40 15,65
#30575 170150 THPT Mỹ Quý 5,00 5,25 5,40 15,65
#30576 180207 THPT Trường Xuân 3,75 4,50 7,40 15,65
#30577 190163 THPT Phú Điền 4,75 5,50 5,40 15,65
#30578 200037 THPT Đốc Binh Kiều 5,50 3,75 6,40 15,65
#30579 200100 THPT Đốc Binh Kiều 5,00 5,25 5,40 15,65
#30580 200114 THPT Đốc Binh Kiều 4,75 5,50 5,40 15,65
#30581 210185 THPT Cao Lãnh 1 4,25 5,00 6,40 15,65
#30582 220446 THPT Cao Lãnh 2 5,50 3,75 6,40 15,65
#30583 220690 THPT Cao Lãnh 2 4,75 6,50 4,40 15,65
#30584 230220 THPT Thống Linh 6,00 5,25 4,40 15,65
#30585 240270 THPT Kiến Văn 6,00 4,25 5,40 15,65
#30586 260167 THPT Trần Quốc Toản 6,25 3,00 6,40 15,65
#30587 260237 THPT Trần Quốc Toản 4,75 5,50 5,40 15,65
#30588 260357 THPT Trần Quốc Toản 5,25 4,00 6,40 15,65
#30589 260404 THPT Trần Quốc Toản 5,75 4,50 5,40 15,65
#30590 270160 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,25 5,00 5,40 15,65
#30591 300399 THPT Sa Đéc 5,50 3,75 6,40 15,65
#30592 300721 THPT Sa Đéc 5,00 4,25 5,40 +1,0 15,65
#30593 300752 THPT Sa Đéc 1,75 6,50 7,40 15,65
#30594 330049 THPT Lai Vung 1 5,25 5,00 5,40 15,65
#30595 330366 THPT Lai Vung 1 5,25 5,00 5,40 15,65
#30596 330433 THPT Lai Vung 1 6,50 3,75 5,40 15,65
#30597 340023 THPT Lai Vung 2 5,00 4,25 6,40 15,65
#30598 340024 THPT Lai Vung 2 5,25 4,00 6,40 15,65
#30599 340239 THPT Lai Vung 2 5,75 4,50 5,40 15,65
#30600 340544 THPT Lai Vung 2 4,50 5,75 5,40 15,65