↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1024/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#30691 160123 THPT Tháp Mười 3,75 5,25 6,60 15,60
#30692 180400 THPT Trường Xuân 4,50 4,50 6,60 15,60
#30693 190324 THPT Phú Điền 5,50 4,50 5,60 15,60
#30694 200050 THPT Đốc Binh Kiều 5,25 4,75 5,60 15,60
#30695 210011 THPT Cao Lãnh 1 5,25 3,75 6,60 15,60
#30696 210116 THPT Cao Lãnh 1 4,75 5,25 5,60 15,60
#30697 210191 THPT Cao Lãnh 1 5,25 4,75 5,60 15,60
#30698 210205 THPT Cao Lãnh 1 4,25 3,75 7,60 15,60
#30699 220345 THPT Cao Lãnh 2 5,50 3,50 6,60 15,60
#30700 220455 THPT Cao Lãnh 2 4,50 3,50 7,60 15,60
#30701 240013 THPT Kiến Văn 5,00 4,00 6,60 15,60
#30702 250467 THPT Cao Lãnh 4,75 5,25 5,60 15,60
#30703 260133 THPT Trần Quốc Toản 5,25 4,75 5,60 15,60
#30704 260180 THPT Trần Quốc Toản 4,75 4,25 6,60 15,60
#30705 260433 THPT Trần Quốc Toản 5,25 2,75 7,60 15,60
#30706 260514 THPT Trần Quốc Toản 5,75 4,25 5,60 15,60
#30707 270068 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 6,00 3,00 6,60 15,60
#30708 270221 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 6,75 4,25 4,60 15,60
#30709 270235 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 4,50 5,50 5,60 15,60
#30710 290046 THPT Đỗ Công Tường 6,00 4,00 5,60 15,60
#30711 290093 THPT Đỗ Công Tường 5,50 4,50 5,60 15,60
#30712 290269 THPT Đỗ Công Tường 6,50 3,50 5,60 15,60
#30713 300385 THPT Sa Đéc 4,25 4,75 6,60 15,60
#30714 300801 THPT Sa Đéc 4,50 5,50 5,60 15,60
#30715 300834 THPT Sa Đéc 4,50 4,50 6,60 15,60
#30716 300883 THPT Sa Đéc 4,25 6,75 4,60 15,60
#30717 330281 THPT Lai Vung 1 5,50 4,50 5,60 15,60
#30718 330688 THPT Lai Vung 1 5,75 4,25 5,60 15,60
#30719 340206 THPT Lai Vung 2 4,25 5,75 5,60 15,60
#30720 340280 THPT Lai Vung 2 8,00 4,00 3,60 15,60