↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1042/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31231 130311 THPT Tam Nông 5,75 4,25 5,40 15,40
#31232 130507 THPT Tam Nông 4,75 5,25 5,40 15,40
#31233 130508 THPT Tam Nông 6,00 4,00 5,40 15,40
#31234 160025 THPT Tháp Mười 5,25 4,75 5,40 15,40
#31235 160110 THPT Tháp Mười 5,75 4,25 5,40 15,40
#31236 210248 THPT Cao Lãnh 1 5,25 3,75 6,40 15,40
#31237 210415 THPT Cao Lãnh 1 4,75 4,25 6,40 15,40
#31238 220424 THPT Cao Lãnh 2 5,00 4,00 6,40 15,40
#31239 220628 THPT Cao Lãnh 2 5,50 4,50 5,40 15,40
#31240 230043 THPT Thống Linh 6,25 3,75 5,40 15,40
#31241 230096 THPT Thống Linh 5,25 4,75 5,40 15,40
#31242 230127 THPT Thống Linh 4,50 5,50 5,40 15,40
#31243 240177 THPT Kiến Văn 5,00 5,00 5,40 15,40
#31244 260050 THPT Trần Quốc Toản 5,00 5,00 5,40 15,40
#31245 260391 THPT Trần Quốc Toản 5,75 5,25 4,40 15,40
#31246 270087 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 6,25 2,75 6,40 15,40
#31247 270103 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 6,50 3,50 5,40 15,40
#31248 290316 THPT Đỗ Công Tường 6,00 4,00 5,40 15,40
#31249 300261 THPT Sa Đéc 5,50 3,50 6,40 15,40
#31250 300565 THPT Sa Đéc 5,00 4,00 6,40 15,40
#31251 310076 THPT Nguyễn Du 4,25 5,75 5,40 15,40
#31252 310137 THPT Nguyễn Du 3,25 3,75 8,40 15,40
#31253 330590 THPT Lai Vung 1 5,00 5,00 5,40 15,40
#31254 340201 THPT Lai Vung 2 4,50 4,50 6,40 15,40
#31255 340396 THPT Lai Vung 2 4,00 5,00 6,40 15,40
#31256 340487 THPT Lai Vung 2 6,00 4,00 5,40 15,40
#31257 360592 THPT Lấp Vò 1 6,00 4,00 5,40 15,40
#31258 360768 THPT Lấp Vò 1 4,75 4,25 6,40 15,40
#31259 370657 THPT Lấp Vò 2 5,25 4,75 5,40 15,40
#31260 380217 THPT Lấp Vò 3 5,75 4,25 5,40 15,40