↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1046/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31351 090611 THPT Thanh Bình 1 5,25 3,50 6,60 15,35
#31352 090653 THPT Thanh Bình 1 4,75 3,00 7,60 15,35
#31353 100234 THPT Thanh Bình 2 6,00 4,75 4,60 15,35
#31354 100285 THPT Thanh Bình 2 6,50 4,25 4,60 15,35
#31355 100436 THPT Thanh Bình 2 5,50 3,25 6,60 15,35
#31356 110057 THCS và THPT Tân Mỹ 5,75 4,00 5,60 15,35
#31357 120057 THPT Tràm Chim 5,00 5,75 4,60 15,35
#31358 120197 THPT Tràm Chim 5,75 4,00 5,60 15,35
#31359 120229 THPT Tràm Chim 5,25 4,50 5,60 15,35
#31360 120234 THPT Tràm Chim 4,50 4,25 6,60 15,35
#31361 130090 THPT Tam Nông 4,25 5,50 5,60 15,35
#31362 150156 THCS và THPT Phú Thành A 5,50 4,25 5,60 15,35
#31363 160381 THPT Tháp Mười 6,25 3,50 5,60 15,35
#31364 160433 THPT Tháp Mười 6,25 3,50 5,60 15,35
#31365 170134 THPT Mỹ Quý 5,75 4,00 5,60 15,35
#31366 170243 THPT Mỹ Quý 5,50 3,25 6,60 15,35
#31367 180082 THPT Trường Xuân 5,25 3,50 6,60 15,35
#31368 180339 THPT Trường Xuân 4,00 5,75 5,60 15,35
#31369 190133 THPT Phú Điền 6,50 4,25 4,60 15,35
#31370 190175 THPT Phú Điền 4,75 5,00 5,60 15,35
#31371 190347 THPT Phú Điền 5,75 4,00 5,60 15,35
#31372 210177 THPT Cao Lãnh 1 5,25 3,50 6,60 15,35
#31373 220146 THPT Cao Lãnh 2 5,50 3,25 6,60 15,35
#31374 220704 THPT Cao Lãnh 2 5,00 4,75 5,60 15,35
#31375 230342 THPT Thống Linh 6,75 4,00 4,60 15,35
#31376 240216 THPT Kiến Văn 5,50 5,25 4,60 15,35
#31377 250003 THPT Cao Lãnh 5,75 4,00 5,60 15,35
#31378 260159 THPT Trần Quốc Toản 4,75 4,00 6,60 15,35
#31379 260526 THPT Trần Quốc Toản 5,50 4,25 5,60 15,35
#31380 270022 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 4,75 5,00 5,60 15,35