↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1064/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31891 190173 THPT Phú Điền 5,25 4,50 5,40 15,15
#31892 200115 THPT Đốc Binh Kiều 3,75 8,00 3,40 15,15
#31893 210482 THPT Cao Lãnh 1 4,50 4,25 6,40 15,15
#31894 220314 THPT Cao Lãnh 2 5,50 4,25 5,40 15,15
#31895 230487 THPT Thống Linh 5,75 4,00 5,40 15,15
#31896 240178 THPT Kiến Văn 5,25 5,50 4,40 15,15
#31897 240187 THPT Kiến Văn 6,25 5,50 3,40 15,15
#31898 260156 THPT Trần Quốc Toản 6,25 3,50 5,40 15,15
#31899 260462 THPT Trần Quốc Toản 3,75 5,00 6,40 15,15
#31900 270077 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 4,50 4,25 6,40 15,15
#31901 270106 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,75 4,00 5,40 15,15
#31902 270161 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 4,50 5,25 5,40 15,15
#31903 270165 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,25 4,50 5,40 15,15
#31904 270194 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,75 4,00 5,40 15,15
#31905 300455 THPT Sa Đéc 5,50 4,25 5,40 15,15
#31906 300941 THPT Sa Đéc 5,50 3,25 6,40 15,15
#31907 300956 THPT Sa Đéc 6,00 3,75 5,40 15,15
#31908 310060 THPT Nguyễn Du 5,25 3,50 6,40 15,15
#31909 310152 THPT Nguyễn Du 5,50 4,25 5,40 15,15
#31910 330231 THPT Lai Vung 1 5,50 4,25 5,40 15,15
#31911 330297 THPT Lai Vung 1 5,50 4,25 5,40 15,15
#31912 330689 THPT Lai Vung 1 5,50 6,25 3,40 15,15
#31913 330811 THPT Lai Vung 1 6,75 3,00 5,40 15,15
#31914 340472 THPT Lai Vung 2 4,25 5,50 5,40 15,15
#31915 340476 THPT Lai Vung 2 3,75 5,00 6,40 15,15
#31916 360231 THPT Lấp Vò 1 5,00 3,75 6,40 15,15
#31917 360953 THPT Lấp Vò 1 5,25 4,50 5,40 15,15
#31918 370144 THPT Lấp Vò 2 6,50 4,25 4,40 15,15
#31919 370183 THPT Lấp Vò 2 5,25 5,50 4,40 15,15
#31920 370451 THPT Lấp Vò 2 4,50 4,25 6,40 15,15