↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1076/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#32251 070396 THPT Hồng Ngự 3 4,25 3,75 7,00 15,00
#32252 080286 THPT Long Khánh A 6,50 3,50 5,00 15,00
#32253 090265 THPT Thanh Bình 1 5,50 3,50 6,00 15,00
#32254 090480 THPT Thanh Bình 1 4,50 3,50 7,00 15,00
#32255 090701 THPT Thanh Bình 1 4,50 4,50 6,00 15,00
#32256 100520 THPT Thanh Bình 2 4,75 5,25 5,00 15,00
#32257 110007 THCS và THPT Tân Mỹ 5,75 4,25 5,00 15,00
#32258 120030 THPT Tràm Chim 4,25 5,75 5,00 15,00
#32259 120272 THPT Tràm Chim 5,75 4,25 5,00 15,00
#32260 120515 THPT Tràm Chim 5,00 4,00 6,00 15,00
#32261 130201 THPT Tam Nông 5,50 3,50 6,00 15,00
#32262 130380 THPT Tam Nông 6,00 5,00 4,00 15,00
#32263 130400 THPT Tam Nông 4,75 4,25 6,00 15,00
#32264 170090 THPT Mỹ Quý 5,25 3,75 6,00 15,00
#32265 170142 THPT Mỹ Quý 5,00 4,00 6,00 15,00
#32266 180225 THPT Trường Xuân 4,25 4,75 6,00 15,00
#32267 180283 THPT Trường Xuân 5,50 4,50 5,00 15,00
#32268 190119 THPT Phú Điền 5,50 4,50 5,00 15,00
#32269 210085 THPT Cao Lãnh 1 4,25 4,75 6,00 15,00
#32270 210273 THPT Cao Lãnh 1 5,50 4,50 5,00 15,00
#32271 230143 THPT Thống Linh 4,50 4,50 6,00 15,00
#32272 230431 THPT Thống Linh 5,00 5,00 5,00 15,00
#32273 230497 THPT Thống Linh 4,00 4,00 7,00 15,00
#32274 240069 THPT Kiến Văn 4,00 5,00 6,00 15,00
#32275 250171 THPT Cao Lãnh 4,50 3,50 7,00 15,00
#32276 260263 THPT Trần Quốc Toản 5,50 3,50 6,00 15,00
#32277 270249 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,00 4,00 6,00 15,00
#32278 290247 THPT Đỗ Công Tường 5,25 5,75 4,00 15,00
#32279 290444 THPT Đỗ Công Tường 6,25 3,75 5,00 15,00
#32280 300011 THPT Sa Đéc 6,25 2,75 6,00 15,00