↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1088/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#32611 661157 THPT Chợ Gạo 6,50 4,00 4,40 14,90
#32612 680053 THPT Bình Phục Nhứt 6,25 3,25 5,40 14,90
#32613 680080 THPT Bình Phục Nhứt 4,00 3,50 7,40 14,90
#32614 690084 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 5,00 3,50 6,40 14,90
#32615 700678 THPT Vĩnh Bình 6,75 3,75 4,40 14,90
#32616 720095 THCS và THPT Long Bình 5,00 2,50 7,40 14,90
#32617 730098 THPT Trương Định 5,25 3,25 6,40 14,90
#32618 730477 THPT Trương Định 5,50 3,00 6,40 14,90
#32619 730481 THPT Trương Định 4,25 4,25 6,40 14,90
#32620 750004 THPT Bình Đông 6,00 3,50 5,40 14,90
#32621 760108 THPT Gò Công Đông 5,00 4,50 5,40 14,90
#32622 760295 THPT Gò Công Đông 4,75 5,75 4,40 14,90
#32623 760373 THPT Gò Công Đông 5,50 4,00 5,40 14,90
#32624 760739 THPT Gò Công Đông 5,50 5,00 4,40 14,90
#32625 770253 THPT Nguyễn Văn Côn 6,25 3,25 5,40 14,90
#32626 780080 THCS và THPT Tân Thới 4,50 4,00 6,40 14,90
#32627 800155 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,25 5,25 4,40 14,90
#32628 140125 THCS và THPT Hoà Bình 6,08 3,00 5,80 14,88
#32629 190307 THPT Phú Điền 5,83 4,25 4,80 14,88
#32630 290339 THPT Đỗ Công Tường 2,42 5,25 7,20 14,87
#32631 340315 THPT Lai Vung 2 4,67 5,00 5,20 14,87
#32632 530653 THPT Lưu Tấn Phát 4,42 5,25 5,20 14,87
#32633 680128 THPT Bình Phục Nhứt 5,17 3,50 6,20 14,87
#32634 770474 THPT Nguyễn Văn Côn 4,17 4,50 6,20 14,87
#32635 010198 THPT Tân Hồng 5,00 3,25 6,60 14,85
#32636 010483 THPT Tân Hồng 5,50 3,75 5,60 14,85
#32637 020154 THCS và THPT Giồng Thị Đam 4,75 4,50 5,60 14,85
#32638 020218 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,50 4,75 4,60 14,85
#32639 040477 THPT Chu Văn An 4,25 4,00 6,60 14,85
#32640 060033 THPT Hồng Ngự 2 5,50 4,75 4,60 14,85