↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1096/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#32851 630185 THPT Trần Hưng Đạo 5,00 3,00 6,80 14,80
#32852 640540 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,75 5,25 3,80 14,80
#32853 641216 THPT Nguyễn Đình Chiểu 3,50 6,50 4,80 14,80
#32854 660167 THPT Chợ Gạo 5,00 4,00 5,80 14,80
#32855 660204 THPT Chợ Gạo 4,00 4,00 6,80 14,80
#32856 660720 THPT Chợ Gạo 5,00 4,00 5,80 14,80
#32857 660874 THPT Chợ Gạo 4,50 4,50 5,80 14,80
#32858 661020 THPT Chợ Gạo 4,75 3,25 6,80 14,80
#32859 700580 THPT Vĩnh Bình 4,25 3,75 6,80 14,80
#32860 730410 THPT Trương Định 5,00 4,00 5,80 14,80
#32861 730700 THPT Trương Định 5,00 4,00 5,80 14,80
#32862 730870 THPT Trương Định 4,00 4,00 6,80 14,80
#32863 740003 THPT Gò Công 5,75 3,25 5,80 14,80
#32864 750099 THPT Bình Đông 5,00 3,00 6,80 14,80
#32865 750235 THPT Bình Đông 4,75 4,25 4,80 +1,0 14,80
#32866 750396 THPT Bình Đông 5,00 4,00 5,80 14,80
#32867 760159 THPT Gò Công Đông 6,25 3,75 4,80 14,80
#32868 760614 THPT Gò Công Đông 5,25 3,75 4,80 14,80
#32869 770358 THPT Nguyễn Văn Côn 5,25 4,75 4,80 14,80
#32870 770405 THPT Nguyễn Văn Côn 5,50 3,50 5,80 14,80
#32871 780048 THCS và THPT Tân Thới 5,50 3,50 5,80 14,80
#32872 790227 THCS và THPT Phú Thạnh 6,75 3,25 4,80 14,80
#32873 800007 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 3,50 4,50 6,80 14,80
#32874 810040 THPT Hồng Ngự 3 - Cơ Sở 2 3,75 5,25 5,80 14,80
#32875 090354 THPT Thanh Bình 1 5,83 3,75 5,20 14,78
#32876 330115 THPT Lai Vung 1 5,33 3,25 6,20 14,78
#32877 770583 THPT Nguyễn Văn Côn 5,33 3,25 6,20 14,78
#32878 070161 THPT Hồng Ngự 3 5,67 3,50 5,60 14,77
#32879 580316 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,17 3,00 5,60 14,77
#32880 770108 THPT Nguyễn Văn Côn 4,92 5,25 4,60 14,77