↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1101/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#33001 080254 THPT Long Khánh A 6,25 3,25 5,20 14,70
#33002 090056 THPT Thanh Bình 1 5,50 5,00 4,20 14,70
#33003 090069 THPT Thanh Bình 1 5,50 5,00 4,20 14,70
#33004 090127 THPT Thanh Bình 1 4,50 4,00 6,20 14,70
#33005 090216 THPT Thanh Bình 1 5,00 4,50 5,20 14,70
#33006 090536 THPT Thanh Bình 1 4,25 5,25 5,20 14,70
#33007 090684 THPT Thanh Bình 1 5,25 4,25 5,20 14,70
#33008 090905 THPT Thanh Bình 1 5,75 3,75 5,20 14,70
#33009 120291 THPT Tràm Chim 5,00 3,50 6,20 14,70
#33010 150215 THCS và THPT Phú Thành A 3,75 5,75 5,20 14,70
#33011 160061 THPT Tháp Mười 6,25 3,25 5,20 14,70
#33012 160111 THPT Tháp Mười 4,50 5,00 5,20 14,70
#33013 160268 THPT Tháp Mười 4,75 3,75 6,20 14,70
#33014 160308 THPT Tháp Mười 5,50 3,00 6,20 14,70
#33015 160534 THPT Tháp Mười 5,00 3,50 6,20 14,70
#33016 170127 THPT Mỹ Quý 5,25 5,25 4,20 14,70
#33017 170171 THPT Mỹ Quý 6,00 3,50 5,20 14,70
#33018 180118 THPT Trường Xuân 5,00 3,50 6,20 14,70
#33019 180256 THPT Trường Xuân 4,75 3,75 6,20 14,70
#33020 190091 THPT Phú Điền 6,00 3,50 5,20 14,70
#33021 190387 THPT Phú Điền 4,50 4,00 6,20 14,70
#33022 200154 THPT Đốc Binh Kiều 3,25 5,25 6,20 14,70
#33023 210382 THPT Cao Lãnh 1 4,00 4,50 6,20 14,70
#33024 210445 THPT Cao Lãnh 1 4,00 3,50 7,20 14,70
#33025 220204 THPT Cao Lãnh 2 3,25 5,25 6,20 14,70
#33026 220528 THPT Cao Lãnh 2 5,50 5,00 4,20 14,70
#33027 220565 THPT Cao Lãnh 2 4,50 4,00 6,20 14,70
#33028 220589 THPT Cao Lãnh 2 5,50 3,00 6,20 14,70
#33029 220658 THPT Cao Lãnh 2 4,50 5,00 5,20 14,70
#33030 230104 THPT Thống Linh 6,00 2,50 6,20 14,70