↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1102/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#33031 230162 THPT Thống Linh 6,25 3,25 5,20 14,70
#33032 230221 THPT Thống Linh 4,50 4,00 6,20 14,70
#33033 230493 THPT Thống Linh 6,00 3,50 5,20 14,70
#33034 260033 THPT Trần Quốc Toản 5,25 3,25 6,20 14,70
#33035 260096 THPT Trần Quốc Toản 5,00 3,50 6,20 14,70
#33036 260307 THPT Trần Quốc Toản 4,00 4,50 6,20 14,70
#33037 260524 THPT Trần Quốc Toản 6,25 3,25 5,20 14,70
#33038 270182 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,25 3,25 6,20 14,70
#33039 290131 THPT Đỗ Công Tường 3,00 4,50 7,20 14,70
#33040 300229 THPT Sa Đéc 5,00 3,50 6,20 14,70
#33041 300307 THPT Sa Đéc 5,00 4,50 5,20 14,70
#33042 300575 THPT Sa Đéc 5,75 2,75 6,20 14,70
#33043 300968 THPT Sa Đéc 5,25 5,25 4,20 14,70
#33044 310215 THPT Nguyễn Du 5,75 3,75 5,20 14,70
#33045 330045 THPT Lai Vung 1 5,00 4,50 5,20 14,70
#33046 330148 THPT Lai Vung 1 4,75 2,75 7,20 14,70
#33047 330317 THPT Lai Vung 1 5,00 4,50 5,20 14,70
#33048 330416 THPT Lai Vung 1 5,75 3,75 5,20 14,70
#33049 330779 THPT Lai Vung 1 4,25 4,25 5,20 +1,0 14,70
#33050 340018 THPT Lai Vung 2 4,75 3,75 6,20 14,70
#33051 340162 THPT Lai Vung 2 4,50 4,00 5,20 +1,0 14,70
#33052 340230 THPT Lai Vung 2 5,25 3,25 6,20 14,70
#33053 340251 THPT Lai Vung 2 3,75 5,75 5,20 14,70
#33054 340317 THPT Lai Vung 2 5,00 3,50 6,20 14,70
#33055 350053 THPT Lai Vung 3 4,25 5,25 5,20 14,70
#33056 360624 THPT Lấp Vò 1 3,75 4,75 6,20 14,70
#33057 370456 THPT Lấp Vò 2 4,50 5,00 5,20 14,70
#33058 400363 THPT Châu Thành 1 4,00 3,50 7,20 14,70
#33059 400448 THPT Châu Thành 1 5,25 4,25 5,20 14,70
#33060 400463 THPT Châu Thành 1 5,00 2,50 7,20 14,70