↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1106/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#33151 120259 THPT Tràm Chim 5,00 3,25 6,40 14,65
#33152 130341 THPT Tam Nông 5,25 4,00 5,40 14,65
#33153 130408 THPT Tam Nông 5,50 2,75 6,40 14,65
#33154 130488 THPT Tam Nông 5,00 4,25 5,40 14,65
#33155 140002 THCS và THPT Hoà Bình 4,00 5,25 5,40 14,65
#33156 140118 THCS và THPT Hoà Bình 4,75 4,50 5,40 14,65
#33157 180056 THPT Trường Xuân 4,25 4,00 6,40 14,65
#33158 180126 THPT Trường Xuân 4,75 2,50 7,40 14,65
#33159 210054 THPT Cao Lãnh 1 5,75 4,50 4,40 14,65
#33160 210065 THPT Cao Lãnh 1 3,25 4,00 7,40 14,65
#33161 230238 THPT Thống Linh 3,75 4,50 6,40 14,65
#33162 260400 THPT Trần Quốc Toản 4,25 4,00 6,40 14,65
#33163 270225 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 4,50 4,75 5,40 14,65
#33164 290109 THPT Đỗ Công Tường 3,50 3,75 7,40 14,65
#33165 300203 THPT Sa Đéc 6,25 4,00 4,40 14,65
#33166 300273 THPT Sa Đéc 4,25 5,00 5,40 14,65
#33167 300651 THPT Sa Đéc 3,50 4,75 6,40 14,65
#33168 300652 THPT Sa Đéc 6,00 4,25 4,40 14,65
#33169 300767 THPT Sa Đéc 6,25 4,00 4,40 14,65
#33170 300813 THPT Sa Đéc 5,50 3,75 5,40 14,65
#33171 310158 THPT Nguyễn Du 4,00 3,25 7,40 14,65
#33172 330027 THPT Lai Vung 1 5,25 3,00 6,40 14,65
#33173 330244 THPT Lai Vung 1 6,25 4,00 4,40 14,65
#33174 340233 THPT Lai Vung 2 5,50 5,75 3,40 14,65
#33175 350064 THPT Lai Vung 3 3,75 7,50 3,40 14,65
#33176 360226 THPT Lấp Vò 1 5,25 4,00 5,40 14,65
#33177 360293 THPT Lấp Vò 1 6,75 2,50 5,40 14,65
#33178 360333 THPT Lấp Vò 1 5,00 3,25 6,40 14,65
#33179 360386 THPT Lấp Vò 1 6,75 3,50 4,40 14,65
#33180 370113 THPT Lấp Vò 2 5,50 4,75 4,40 14,65