↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1110/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#33271 140012 THCS và THPT Hoà Bình 4,75 4,25 5,60 14,60
#33272 170266 THPT Mỹ Quý 4,25 4,75 5,60 14,60
#33273 180110 THPT Trường Xuân 4,50 3,50 6,60 14,60
#33274 210147 THPT Cao Lãnh 1 5,00 3,00 6,60 14,60
#33275 220152 THPT Cao Lãnh 2 5,00 4,00 5,60 14,60
#33276 220616 THPT Cao Lãnh 2 4,75 4,25 5,60 14,60
#33277 220641 THPT Cao Lãnh 2 5,75 2,25 6,60 14,60
#33278 230203 THPT Thống Linh 5,75 4,25 4,60 14,60
#33279 230445 THPT Thống Linh 6,00 4,00 4,60 14,60
#33280 240283 THPT Kiến Văn 4,00 5,00 5,60 14,60
#33281 240319 THPT Kiến Văn 4,50 3,50 6,60 14,60
#33282 250126 THPT Cao Lãnh 5,25 3,75 5,60 14,60
#33283 260276 THPT Trần Quốc Toản 5,00 4,00 5,60 14,60
#33284 270155 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 4,25 5,75 4,60 14,60
#33285 270253 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,50 3,50 5,60 14,60
#33286 290422 THPT Đỗ Công Tường 6,25 3,75 4,60 14,60
#33287 300084 THPT Sa Đéc 5,00 5,00 4,60 14,60
#33288 300258 THPT Sa Đéc 4,50 3,50 6,60 14,60
#33289 300294 THPT Sa Đéc 5,00 4,00 5,60 14,60
#33290 300461 THPT Sa Đéc 3,75 5,25 5,60 14,60
#33291 310110 THPT Nguyễn Du 4,00 3,00 6,60 +1,0 14,60
#33292 330488 THPT Lai Vung 1 5,25 4,75 4,60 14,60
#33293 340181 THPT Lai Vung 2 5,00 4,00 5,60 14,60
#33294 350193 THPT Lai Vung 3 4,50 3,50 6,60 14,60
#33295 350197 THPT Lai Vung 3 5,25 3,75 5,60 14,60
#33296 360179 THPT Lấp Vò 1 5,25 3,75 5,60 14,60
#33297 360475 THPT Lấp Vò 1 6,00 4,00 4,60 14,60
#33298 360901 THPT Lấp Vò 1 5,50 3,50 5,60 14,60
#33299 360951 THPT Lấp Vò 1 6,00 3,00 5,60 14,60
#33300 370049 THPT Lấp Vò 2 5,00 3,00 6,60 14,60