↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1111/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#33301 370262 THPT Lấp Vò 2 5,00 4,00 5,60 14,60
#33302 380185 THPT Lấp Vò 3 4,75 5,25 4,60 14,60
#33303 380216 THPT Lấp Vò 3 4,75 4,25 5,60 14,60
#33304 400045 THPT Châu Thành 1 5,50 2,50 6,60 14,60
#33305 400308 THPT Châu Thành 1 6,00 4,00 4,60 14,60
#33306 400402 THPT Châu Thành 1 6,25 2,75 5,60 14,60
#33307 400413 THPT Châu Thành 1 4,75 5,25 4,60 14,60
#33308 400561 THPT Châu Thành 1 5,25 3,75 5,60 14,60
#33309 410307 THPT Châu Thành 2 5,50 4,50 4,60 14,60
#33310 420122 THCS và THPT Tân Phú Trung 4,50 3,50 6,60 14,60
#33311 420211 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,00 3,00 6,60 14,60
#33312 430007 THPT Lê Thanh Hiền 4,25 4,75 5,60 14,60
#33313 430018 THPT Lê Thanh Hiền 5,00 3,00 6,60 14,60
#33314 430208 THPT Lê Thanh Hiền 4,75 4,25 5,60 14,60
#33315 440094 THPT Thiên Hộ Dương 6,50 3,50 4,60 14,60
#33316 440504 THPT Thiên Hộ Dương 4,50 5,50 4,60 14,60
#33317 440564 THPT Thiên Hộ Dương 5,00 4,00 5,60 14,60
#33318 450022 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 4,50 3,50 6,60 14,60
#33319 450261 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 4,25 3,75 6,60 14,60
#33320 460115 THPT Phạm Thành Trung 4,75 4,25 5,60 14,60
#33321 460321 THPT Phạm Thành Trung 4,50 3,50 6,60 14,60
#33322 460354 THPT Phạm Thành Trung 5,00 4,00 5,60 14,60
#33323 460399 THPT Phạm Thành Trung 6,25 4,75 3,60 14,60
#33324 460744 THPT Phạm Thành Trung 6,25 3,75 4,60 14,60
#33325 470068 THPT Cái Bè 4,25 5,75 4,60 14,60
#33326 470478 THPT Cái Bè 5,00 3,00 6,60 14,60
#33327 480234 THPT Huỳnh Văn Sâm 7,00 3,00 4,60 14,60
#33328 480270 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,25 2,75 5,60 14,60
#33329 480302 THPT Huỳnh Văn Sâm 4,00 4,00 5,60 14,60
#33330 480344 THPT Huỳnh Văn Sâm 7,25 2,75 4,60 14,60