↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1121/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#33601 540587 THPT Dưỡng Điềm 5,00 4,50 5,00 14,50
#33602 550111 THPT Vĩnh Kim 4,75 3,75 6,00 14,50
#33603 570098 THPT Tân Phước 4,75 3,75 6,00 14,50
#33604 570343 THPT Tân Phước 4,25 4,25 6,00 14,50
#33605 580185 THPT Nguyễn Văn Tiếp 3,50 5,00 6,00 14,50
#33606 590261 THPT Tân Hiệp 5,50 3,00 6,00 14,50
#33607 590463 THPT Tân Hiệp 3,50 4,00 7,00 14,50
#33608 590850 THPT Tân Hiệp 4,75 3,75 6,00 14,50
#33609 610186 THPT Phước Thạnh 2,50 5,00 7,00 14,50
#33610 610187 THPT Phước Thạnh 5,50 5,00 4,00 14,50
#33611 630159 THPT Trần Hưng Đạo 5,25 3,25 6,00 14,50
#33612 630307 THPT Trần Hưng Đạo 4,75 3,75 6,00 14,50
#33613 650165 THPT Thủ Khoa Huân 5,00 4,50 5,00 14,50
#33614 650167 THPT Thủ Khoa Huân 5,75 4,75 4,00 14,50
#33615 650533 THPT Thủ Khoa Huân 4,75 3,75 6,00 14,50
#33616 670001 THPT Trần Văn Hoài 5,00 4,50 5,00 14,50
#33617 670054 THPT Trần Văn Hoài 4,50 5,00 5,00 14,50
#33618 700045 THPT Vĩnh Bình 4,25 4,25 6,00 14,50
#33619 730885 THPT Trương Định 2,75 3,75 8,00 14,50
#33620 760051 THPT Gò Công Đông 3,75 3,75 7,00 14,50
#33621 760512 THPT Gò Công Đông 4,50 4,00 6,00 14,50
#33622 790265 THCS và THPT Phú Thạnh 6,50 4,00 4,00 14,50
#33623 810046 THPT Hồng Ngự 3 - Cơ Sở 2 5,25 4,25 5,00 14,50
#33624 050457 THPT Hồng Ngự 1 5,83 4,25 4,40 14,48
#33625 470663 THPT Cái Bè 5,08 4,00 5,40 14,48
#33626 580426 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,42 4,25 4,80 14,47
#33627 590172 THPT Tân Hiệp 5,42 3,25 5,80 14,47
#33628 010387 THPT Tân Hồng 5,50 4,75 4,20 14,45
#33629 010663 THPT Tân Hồng 5,50 3,75 5,20 14,45
#33630 020102 THCS và THPT Giồng Thị Đam 4,50 3,75 6,20 14,45