↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1125/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#33721 610246 THPT Phước Thạnh 4,50 3,75 6,20 14,45
#33722 630031 THPT Trần Hưng Đạo 3,25 4,00 7,20 14,45
#33723 650150 THPT Thủ Khoa Huân 4,50 4,75 5,20 14,45
#33724 650243 THPT Thủ Khoa Huân 3,75 4,50 6,20 14,45
#33725 650286 THPT Thủ Khoa Huân 5,00 3,25 6,20 14,45
#33726 660385 THPT Chợ Gạo 4,00 3,25 7,20 14,45
#33727 660743 THPT Chợ Gạo 5,75 3,50 5,20 14,45
#33728 660892 THPT Chợ Gạo 4,75 4,50 5,20 14,45
#33729 670007 THPT Trần Văn Hoài 5,50 4,75 4,20 14,45
#33730 680067 THPT Bình Phục Nhứt 5,25 3,00 6,20 14,45
#33731 700352 THPT Vĩnh Bình 5,25 3,00 6,20 14,45
#33732 700362 THPT Vĩnh Bình 5,50 2,75 6,20 14,45
#33733 720219 THCS và THPT Long Bình 4,25 4,00 6,20 14,45
#33734 730230 THPT Trương Định 4,00 3,25 7,20 14,45
#33735 730898 THPT Trương Định 4,25 4,00 6,20 14,45
#33736 750253 THPT Bình Đông 4,50 2,75 7,20 14,45
#33737 760311 THPT Gò Công Đông 5,50 2,75 6,20 14,45
#33738 760832 THPT Gò Công Đông 4,75 3,50 6,20 14,45
#33739 780091 THCS và THPT Tân Thới 5,50 3,75 5,20 14,45
#33740 780188 THCS và THPT Tân Thới 4,50 4,75 5,20 14,45
#33741 340160 THPT Lai Vung 2 5,58 4,25 4,60 14,43
#33742 470652 THPT Cái Bè 5,33 3,50 5,60 14,43
#33743 050072 THPT Hồng Ngự 1 6,17 4,25 4,00 14,42
#33744 220580 THPT Cao Lãnh 2 5,42 3,00 6,00 14,42
#33745 290212 THPT Đỗ Công Tường 5,67 4,75 4,00 14,42
#33746 330575 THPT Lai Vung 1 3,67 4,75 6,00 14,42
#33747 360230 THPT Lấp Vò 1 5,42 3,00 6,00 14,42
#33748 730718 THPT Trương Định 5,17 3,25 6,00 14,42
#33749 010185 THPT Tân Hồng 3,50 6,50 4,40 14,40
#33750 010263 THPT Tân Hồng 3,75 3,25 7,40 14,40