↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1153/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#34561 590472 THPT Tân Hiệp 4,25 3,25 6,60 14,10
#34562 590849 THPT Tân Hiệp 5,25 3,25 5,60 14,10
#34563 600018 THPT Nam Kỳ Khởi Nghĩa 5,00 3,50 4,60 +1,0 14,10
#34564 630156 THPT Trần Hưng Đạo 5,00 3,50 5,60 14,10
#34565 650308 THPT Thủ Khoa Huân 5,50 4,00 4,60 14,10
#34566 650311 THPT Thủ Khoa Huân 6,25 2,25 5,60 14,10
#34567 660003 THPT Chợ Gạo 4,50 4,00 5,60 14,10
#34568 660152 THPT Chợ Gạo 4,25 5,25 4,60 14,10
#34569 660435 THPT Chợ Gạo 4,75 2,75 6,60 14,10
#34570 660619 THPT Chợ Gạo 5,50 4,00 4,60 14,10
#34571 680066 THPT Bình Phục Nhứt 4,75 2,75 6,60 14,10
#34572 680109 THPT Bình Phục Nhứt 4,50 4,00 5,60 14,10
#34573 680222 THPT Bình Phục Nhứt 5,75 4,75 3,60 14,10
#34574 690026 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 4,00 4,50 5,60 14,10
#34575 700055 THPT Vĩnh Bình 4,50 4,00 5,60 14,10
#34576 700349 THPT Vĩnh Bình 5,50 4,00 4,60 14,10
#34577 700494 THPT Vĩnh Bình 4,75 2,75 6,60 14,10
#34578 720208 THCS và THPT Long Bình 3,00 5,50 5,60 14,10
#34579 731066 THPT Trương Định 8,00 3,50 2,60 14,10
#34580 750055 THPT Bình Đông 4,25 4,25 5,60 14,10
#34581 760368 THPT Gò Công Đông 5,50 3,00 4,60 14,10
#34582 770371 THPT Nguyễn Văn Côn 6,00 3,50 4,60 14,10
#34583 770389 THPT Nguyễn Văn Côn 2,75 2,75 8,60 14,10
#34584 780119 THCS và THPT Tân Thới 6,75 2,75 4,60 14,10
#34585 790303 THCS và THPT Phú Thạnh 5,00 4,50 4,60 14,10
#34586 230053 THPT Thống Linh 4,58 3,50 6,00 14,08
#34587 370157 THPT Lấp Vò 2 5,33 3,75 5,00 14,08
#34588 650128 THPT Thủ Khoa Huân 4,33 3,75 6,00 14,08
#34589 800306 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,08 3,00 5,00 14,08
#34590 350106 THPT Lai Vung 3 3,67 5,00 5,40 14,07