↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1154/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#34591 530261 THPT Lưu Tấn Phát 5,67 4,00 4,40 14,07
#34592 010187 THPT Tân Hồng 5,75 3,50 4,80 14,05
#34593 010382 THPT Tân Hồng 5,50 3,75 4,80 14,05
#34594 020155 THCS và THPT Giồng Thị Đam 4,50 4,75 4,80 14,05
#34595 020156 THCS và THPT Giồng Thị Đam 4,50 2,75 6,80 14,05
#34596 020223 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,25 3,00 5,80 14,05
#34597 040203 THPT Chu Văn An 4,75 3,50 5,80 14,05
#34598 040668 THPT Chu Văn An 6,25 2,00 5,80 14,05
#34599 050141 THPT Hồng Ngự 1 5,50 2,75 5,80 14,05
#34600 050246 THPT Hồng Ngự 1 5,00 3,25 5,80 14,05
#34601 070232 THPT Hồng Ngự 3 5,00 3,25 5,80 14,05
#34602 070285 THPT Hồng Ngự 3 5,25 3,00 5,80 14,05
#34603 080024 THPT Long Khánh A 4,50 3,75 5,80 14,05
#34604 080273 THPT Long Khánh A 4,00 4,25 5,80 14,05
#34605 080275 THPT Long Khánh A 5,25 6,00 2,80 14,05
#34606 080285 THPT Long Khánh A 4,50 4,75 4,80 14,05
#34607 090112 THPT Thanh Bình 1 3,50 5,75 4,80 14,05
#34608 090520 THPT Thanh Bình 1 4,75 3,50 5,80 14,05
#34609 090616 THPT Thanh Bình 1 3,75 5,50 4,80 14,05
#34610 090857 THPT Thanh Bình 1 6,00 2,25 5,80 14,05
#34611 120156 THPT Tràm Chim 3,75 4,50 5,80 14,05
#34612 120414 THPT Tràm Chim 3,75 4,50 5,80 14,05
#34613 130149 THPT Tam Nông 5,00 3,25 5,80 14,05
#34614 130435 THPT Tam Nông 4,25 4,00 5,80 14,05
#34615 130457 THPT Tam Nông 5,50 3,75 4,80 14,05
#34616 160340 THPT Tháp Mười 4,75 4,50 4,80 14,05
#34617 170239 THPT Mỹ Quý 4,75 4,50 4,80 14,05
#34618 180067 THPT Trường Xuân 3,75 4,50 5,80 14,05
#34619 190320 THPT Phú Điền 4,50 4,75 4,80 14,05
#34620 190339 THPT Phú Điền 3,50 5,75 4,80 14,05