↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1171/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#35101 180317 THPT Trường Xuân 4,25 4,00 5,60 13,85
#35102 190150 THPT Phú Điền 4,50 4,75 4,60 13,85
#35103 190181 THPT Phú Điền 4,75 4,50 4,60 13,85
#35104 190242 THPT Phú Điền 3,50 4,75 5,60 13,85
#35105 190296 THPT Phú Điền 4,75 3,50 5,60 13,85
#35106 190329 THPT Phú Điền 4,25 4,00 5,60 13,85
#35107 210283 THPT Cao Lãnh 1 5,00 2,25 6,60 13,85
#35108 210354 THPT Cao Lãnh 1 5,25 4,00 4,60 13,85
#35109 210513 THPT Cao Lãnh 1 4,50 3,75 5,60 13,85
#35110 220139 THPT Cao Lãnh 2 3,50 3,75 6,60 13,85
#35111 220611 THPT Cao Lãnh 2 3,50 3,75 6,60 13,85
#35112 220678 THPT Cao Lãnh 2 3,25 6,00 4,60 13,85
#35113 230112 THPT Thống Linh 4,75 3,50 5,60 13,85
#35114 230239 THPT Thống Linh 5,00 4,25 4,60 13,85
#35115 230469 THPT Thống Linh 6,25 4,00 3,60 13,85
#35116 250560 THPT Cao Lãnh 4,75 2,50 6,60 13,85
#35117 270007 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 4,75 3,50 5,60 13,85
#35118 290120 THPT Đỗ Công Tường 5,50 2,75 5,60 13,85
#35119 290224 THPT Đỗ Công Tường 4,00 3,25 6,60 13,85
#35120 300875 THPT Sa Đéc 3,00 3,25 7,60 13,85
#35121 330674 THPT Lai Vung 1 4,75 3,50 5,60 13,85
#35122 330771 THPT Lai Vung 1 5,25 3,00 5,60 13,85
#35123 330820 THPT Lai Vung 1 5,50 2,75 5,60 13,85
#35124 340532 THPT Lai Vung 2 4,25 3,00 6,60 13,85
#35125 350043 THPT Lai Vung 3 5,50 3,75 4,60 13,85
#35126 350126 THPT Lai Vung 3 5,25 5,00 3,60 13,85
#35127 350202 THPT Lai Vung 3 5,25 4,00 4,60 13,85
#35128 350376 THPT Lai Vung 3 4,50 5,75 3,60 13,85
#35129 360379 THPT Lấp Vò 1 3,00 5,25 5,60 13,85
#35130 370389 THPT Lấp Vò 2 3,75 4,50 5,60 13,85