↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1189/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#35641 700387 THPT Vĩnh Bình 3,25 5,00 5,40 13,65
#35642 720037 THCS và THPT Long Bình 3,75 4,50 5,40 13,65
#35643 730072 THPT Trương Định 6,00 3,25 4,40 13,65
#35644 730676 THPT Trương Định 3,50 5,75 4,40 13,65
#35645 750247 THPT Bình Đông 4,25 4,00 5,40 13,65
#35646 750287 THPT Bình Đông 3,25 5,00 5,40 13,65
#35647 750414 THPT Bình Đông 4,00 4,25 5,40 13,65
#35648 760024 THPT Gò Công Đông 5,50 3,75 4,40 13,65
#35649 760133 THPT Gò Công Đông 3,50 4,75 5,40 13,65
#35650 760617 THPT Gò Công Đông 5,25 3,00 5,40 13,65
#35651 760731 THPT Gò Công Đông 5,00 3,25 5,40 13,65
#35652 770205 THPT Nguyễn Văn Côn 5,00 4,25 4,40 13,65
#35653 770296 THPT Nguyễn Văn Côn 5,00 3,25 5,40 13,65
#35654 770654 THPT Nguyễn Văn Côn 4,75 4,50 4,40 13,65
#35655 800010 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,00 4,25 4,40 13,65
#35656 050299 THPT Hồng Ngự 1 4,42 5,00 4,20 13,62
#35657 170125 THPT Mỹ Quý 5,17 3,25 5,20 13,62
#35658 770239 THPT Nguyễn Văn Côn 5,67 2,75 5,20 13,62
#35659 010297 THPT Tân Hồng 4,25 3,75 5,60 13,60
#35660 010314 THPT Tân Hồng 5,25 3,75 4,60 13,60
#35661 010559 THPT Tân Hồng 4,00 4,00 5,60 13,60
#35662 020189 THCS và THPT Giồng Thị Đam 4,25 4,75 4,60 13,60
#35663 020264 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,50 2,50 5,60 13,60
#35664 030010 THCS và THPT Tân Thành 6,50 2,50 4,60 13,60
#35665 040003 THPT Chu Văn An 4,75 3,25 5,60 13,60
#35666 040579 THPT Chu Văn An 4,75 4,25 4,60 13,60
#35667 050342 THPT Hồng Ngự 1 4,50 4,50 4,60 13,60
#35668 070082 THPT Hồng Ngự 3 4,50 3,50 5,60 13,60
#35669 070182 THPT Hồng Ngự 3 4,00 5,00 4,60 13,60
#35670 080062 THPT Long Khánh A 5,75 3,25 4,60 13,60