↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1190/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#35671 090008 THPT Thanh Bình 1 4,25 3,75 5,60 13,60
#35672 090373 THPT Thanh Bình 1 5,50 3,50 4,60 13,60
#35673 090393 THPT Thanh Bình 1 4,75 3,25 5,60 13,60
#35674 090437 THPT Thanh Bình 1 5,00 3,00 5,60 13,60
#35675 090714 THPT Thanh Bình 1 4,75 3,25 5,60 13,60
#35676 090924 THPT Thanh Bình 1 5,25 3,75 4,60 13,60
#35677 110062 THCS và THPT Tân Mỹ 5,25 3,75 4,60 13,60
#35678 120237 THPT Tràm Chim 4,50 3,50 5,60 13,60
#35679 130482 THPT Tam Nông 6,25 3,75 3,60 13,60
#35680 140030 THCS và THPT Hoà Bình 5,25 3,75 4,60 13,60
#35681 150002 THCS và THPT Phú Thành A 4,75 3,25 5,60 13,60
#35682 160518 THPT Tháp Mười 4,50 3,50 5,60 13,60
#35683 180176 THPT Trường Xuân 3,00 4,00 6,60 13,60
#35684 180196 THPT Trường Xuân 5,00 3,00 5,60 13,60
#35685 190246 THPT Phú Điền 4,00 4,00 5,60 13,60
#35686 190266 THPT Phú Điền 5,50 3,50 4,60 13,60
#35687 190281 THPT Phú Điền 5,25 2,75 5,60 13,60
#35688 190287 THPT Phú Điền 3,25 2,75 7,60 13,60
#35689 190298 THPT Phú Điền 4,25 4,75 4,60 13,60
#35690 200063 THPT Đốc Binh Kiều 4,00 4,00 5,60 13,60
#35691 210066 THPT Cao Lãnh 1 4,25 3,75 5,60 13,60
#35692 220130 THPT Cao Lãnh 2 5,00 3,00 5,60 13,60
#35693 230040 THPT Thống Linh 5,25 3,75 4,60 13,60
#35694 240324 THPT Kiến Văn 4,25 3,75 5,60 13,60
#35695 260034 THPT Trần Quốc Toản 4,50 2,50 6,60 13,60
#35696 260164 THPT Trần Quốc Toản 3,75 4,25 5,60 13,60
#35697 270151 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 4,50 3,50 5,60 13,60
#35698 290034 THPT Đỗ Công Tường 4,75 3,25 5,60 13,60
#35699 290084 THPT Đỗ Công Tường 6,00 4,00 3,60 13,60
#35700 300850 THPT Sa Đéc 5,75 3,25 4,60 13,60