↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1214/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#36391 330220 THPT Lai Vung 1 5,50 4,00 3,80 13,30
#36392 330419 THPT Lai Vung 1 4,25 4,25 4,80 13,30
#36393 340015 THPT Lai Vung 2 3,75 4,75 4,80 13,30
#36394 340101 THPT Lai Vung 2 4,25 3,25 5,80 13,30
#36395 340384 THPT Lai Vung 2 5,00 3,50 4,80 13,30
#36396 340522 THPT Lai Vung 2 5,00 3,50 4,80 13,30
#36397 340619 THPT Lai Vung 2 4,25 4,25 4,80 13,30
#36398 360070 THPT Lấp Vò 1 5,00 2,50 5,80 13,30
#36399 360448 THPT Lấp Vò 1 4,25 4,25 4,80 13,30
#36400 360628 THPT Lấp Vò 1 4,00 4,50 4,80 13,30
#36401 360801 THPT Lấp Vò 1 3,50 4,00 5,80 13,30
#36402 360863 THPT Lấp Vò 1 4,50 4,00 4,80 13,30
#36403 390059 (Chưa xác định) 4,75 3,75 4,80 13,30
#36404 400094 THPT Châu Thành 1 4,25 3,25 5,80 13,30
#36405 400348 THPT Châu Thành 1 4,25 4,25 4,80 13,30
#36406 400588 THPT Châu Thành 1 3,25 5,25 4,80 13,30
#36407 400623 THPT Châu Thành 1 5,25 4,25 3,80 13,30
#36408 410002 THPT Châu Thành 2 4,25 2,25 6,80 13,30
#36409 410028 THPT Châu Thành 2 4,75 3,75 4,80 13,30
#36410 410159 THPT Châu Thành 2 4,25 3,25 4,80 +1,0 13,30
#36411 410534 THPT Châu Thành 2 5,75 3,75 2,80 +1,0 13,30
#36412 410739 THPT Châu Thành 2 5,50 3,00 4,80 13,30
#36413 420051 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,50 4,00 3,80 13,30
#36414 420269 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,25 3,25 4,80 13,30
#36415 430099 THPT Lê Thanh Hiền 3,75 3,75 5,80 13,30
#36416 450218 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 5,00 2,50 5,80 13,30
#36417 460501 THPT Phạm Thành Trung 4,25 3,25 5,80 13,30
#36418 460511 THPT Phạm Thành Trung 5,25 2,25 5,80 13,30
#36419 460550 THPT Phạm Thành Trung 5,25 3,25 4,80 13,30
#36420 460724 THPT Phạm Thành Trung 5,25 4,25 3,80 13,30