↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1220/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#36571 040390 THPT Chu Văn An 4,25 4,75 4,20 13,20
#36572 040449 THPT Chu Văn An 4,75 3,25 5,20 13,20
#36573 040475 THPT Chu Văn An 4,75 3,25 5,20 13,20
#36574 050182 THPT Hồng Ngự 1 4,25 3,75 5,20 13,20
#36575 080209 THPT Long Khánh A 3,75 3,25 6,20 13,20
#36576 090624 THPT Thanh Bình 1 5,50 3,50 4,20 13,20
#36577 100069 THPT Thanh Bình 2 5,75 3,25 4,20 13,20
#36578 100378 THPT Thanh Bình 2 4,25 3,75 5,20 13,20
#36579 110006 THCS và THPT Tân Mỹ 5,75 3,25 4,20 13,20
#36580 110039 THCS và THPT Tân Mỹ 5,25 2,75 5,20 13,20
#36581 120018 THPT Tràm Chim 3,75 5,25 4,20 13,20
#36582 120298 THPT Tràm Chim 5,75 3,25 4,20 13,20
#36583 130272 THPT Tam Nông 5,50 3,50 4,20 13,20
#36584 130360 THPT Tam Nông 5,50 3,50 4,20 13,20
#36585 130405 THPT Tam Nông 4,75 3,25 5,20 13,20
#36586 130447 THPT Tam Nông 4,25 4,75 4,20 13,20
#36587 160412 THPT Tháp Mười 3,25 5,75 4,20 13,20
#36588 160688 THPT Tháp Mười 4,50 4,50 4,20 13,20
#36589 170017 THPT Mỹ Quý 4,25 4,75 4,20 13,20
#36590 180245 THPT Trường Xuân 5,00 3,00 5,20 13,20
#36591 190256 THPT Phú Điền 4,50 3,50 5,20 13,20
#36592 190322 THPT Phú Điền 5,25 3,75 4,20 13,20
#36593 210135 THPT Cao Lãnh 1 3,25 3,75 6,20 13,20
#36594 210192 THPT Cao Lãnh 1 4,50 4,50 4,20 13,20
#36595 210495 THPT Cao Lãnh 1 4,00 4,00 5,20 13,20
#36596 220091 THPT Cao Lãnh 2 5,25 3,75 4,20 13,20
#36597 230189 THPT Thống Linh 4,00 2,00 7,20 13,20
#36598 230450 THPT Thống Linh 4,25 2,75 6,20 13,20
#36599 230478 THPT Thống Linh 5,25 3,75 4,20 13,20
#36600 230521 THPT Thống Linh 5,00 4,00 4,20 13,20