↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1223/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#36661 590824 THPT Tân Hiệp 4,25 2,75 6,20 13,20
#36662 590908 THPT Tân Hiệp 4,00 3,00 6,20 13,20
#36663 591005 THPT Tân Hiệp 5,25 3,75 4,20 13,20
#36664 610056 THPT Phước Thạnh 4,50 3,50 5,20 13,20
#36665 630265 THPT Trần Hưng Đạo 4,00 4,00 5,20 13,20
#36666 650332 THPT Thủ Khoa Huân 4,00 4,00 5,20 13,20
#36667 660940 THPT Chợ Gạo 5,75 2,25 5,20 13,20
#36668 710065 THPT Nguyễn Văn Thìn 5,00 3,00 5,20 13,20
#36669 720044 THCS và THPT Long Bình 5,00 3,00 5,20 13,20
#36670 750059 THPT Bình Đông 4,75 3,25 5,20 13,20
#36671 750212 THPT Bình Đông 3,00 4,00 6,20 13,20
#36672 770589 THPT Nguyễn Văn Côn 6,00 4,00 3,20 13,20
#36673 770607 THPT Nguyễn Văn Côn 4,00 4,00 5,20 13,20
#36674 780040 THCS và THPT Tân Thới 4,25 3,75 5,20 13,20
#36675 780167 THCS và THPT Tân Thới 4,50 3,50 5,20 13,20
#36676 800204 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,50 3,50 4,20 13,20
#36677 800417 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,00 3,00 5,20 13,20
#36678 220440 THPT Cao Lãnh 2 4,33 3,25 5,60 13,18
#36679 010273 THPT Tân Hồng 4,00 2,75 6,40 13,15
#36680 010298 THPT Tân Hồng 3,50 4,25 5,40 13,15
#36681 010386 THPT Tân Hồng 4,75 4,00 4,40 13,15
#36682 040468 THPT Chu Văn An 5,75 3,00 4,40 13,15
#36683 040525 THPT Chu Văn An 4,75 3,00 5,40 13,15
#36684 050257 THPT Hồng Ngự 1 4,25 3,50 5,40 13,15
#36685 050326 THPT Hồng Ngự 1 4,00 3,75 5,40 13,15
#36686 050452 THPT Hồng Ngự 1 4,00 3,75 5,40 13,15
#36687 060259 THPT Hồng Ngự 2 5,25 4,50 3,40 13,15
#36688 090262 THPT Thanh Bình 1 6,00 3,75 3,40 13,15
#36689 090330 THPT Thanh Bình 1 4,75 4,00 4,40 13,15
#36690 090398 THPT Thanh Bình 1 4,25 3,50 5,40 13,15