↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1227/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#36781 090691 THPT Thanh Bình 1 4,00 3,50 5,60 13,10
#36782 090881 THPT Thanh Bình 1 5,50 4,00 3,60 13,10
#36783 100115 THPT Thanh Bình 2 4,50 4,00 4,60 13,10
#36784 100297 THPT Thanh Bình 2 4,50 4,00 4,60 13,10
#36785 120087 THPT Tràm Chim 5,75 2,75 4,60 13,10
#36786 120178 THPT Tràm Chim 4,25 3,25 5,60 13,10
#36787 130147 THPT Tam Nông 3,25 4,25 5,60 13,10
#36788 130154 THPT Tam Nông 4,25 3,25 5,60 13,10
#36789 130401 THPT Tam Nông 5,00 3,50 4,60 13,10
#36790 160090 THPT Tháp Mười 5,50 2,00 5,60 13,10
#36791 160121 THPT Tháp Mười 5,75 2,75 4,60 13,10
#36792 180116 THPT Trường Xuân 3,25 4,25 5,60 13,10
#36793 190304 THPT Phú Điền 4,50 4,00 4,60 13,10
#36794 200090 THPT Đốc Binh Kiều 5,25 3,25 4,60 13,10
#36795 210518 THPT Cao Lãnh 1 3,25 4,25 5,60 13,10
#36796 230048 THPT Thống Linh 3,25 3,25 6,60 13,10
#36797 230247 THPT Thống Linh 5,50 3,00 4,60 13,10
#36798 230315 THPT Thống Linh 6,00 3,50 3,60 13,10
#36799 230402 THPT Thống Linh 5,00 2,50 5,60 13,10
#36800 240065 THPT Kiến Văn 4,50 4,00 4,60 13,10
#36801 240290 THPT Kiến Văn 5,25 3,25 4,60 13,10
#36802 240321 THPT Kiến Văn 4,25 4,25 4,60 13,10
#36803 260160 THPT Trần Quốc Toản 5,50 3,00 4,60 13,10
#36804 260467 THPT Trần Quốc Toản 5,25 3,25 4,60 13,10
#36805 270100 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 6,00 2,50 4,60 13,10
#36806 270107 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,00 4,50 3,60 13,10
#36807 300090 THPT Sa Đéc 5,25 3,25 4,60 13,10
#36808 300230 THPT Sa Đéc 5,50 4,00 3,60 13,10
#36809 300413 THPT Sa Đéc 4,75 3,75 4,60 13,10
#36810 300796 THPT Sa Đéc 4,25 3,25 5,60 13,10