↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1234/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#36991 090706 THPT Thanh Bình 1 4,50 3,50 5,00 13,00
#36992 090778 THPT Thanh Bình 1 5,25 3,75 4,00 13,00
#36993 090801 THPT Thanh Bình 1 5,75 3,25 4,00 13,00
#36994 090805 THPT Thanh Bình 1 3,50 4,50 5,00 13,00
#36995 100547 THPT Thanh Bình 2 2,75 4,25 6,00 13,00
#36996 110021 THCS và THPT Tân Mỹ 4,00 4,00 5,00 13,00
#36997 120279 THPT Tràm Chim 4,25 2,75 6,00 13,00
#36998 120490 THPT Tràm Chim 5,25 2,75 5,00 13,00
#36999 120552 THPT Tràm Chim 5,50 2,50 5,00 13,00
#37000 130084 THPT Tam Nông 5,00 3,00 5,00 13,00
#37001 150017 THCS và THPT Phú Thành A 5,50 2,50 5,00 13,00
#37002 150077 THCS và THPT Phú Thành A 6,25 2,75 4,00 13,00
#37003 160280 THPT Tháp Mười 4,00 4,00 5,00 13,00
#37004 180039 THPT Trường Xuân 4,50 3,50 5,00 13,00
#37005 180319 THPT Trường Xuân 3,50 3,50 6,00 13,00
#37006 180349 THPT Trường Xuân 5,75 3,25 4,00 13,00
#37007 210429 THPT Cao Lãnh 1 3,50 3,50 6,00 13,00
#37008 210523 THPT Cao Lãnh 1 4,25 2,75 6,00 13,00
#37009 230082 THPT Thống Linh 6,75 2,25 4,00 13,00
#37010 230225 THPT Thống Linh 4,75 3,25 5,00 13,00
#37011 230337 THPT Thống Linh 4,75 3,25 5,00 13,00
#37012 230421 THPT Thống Linh 5,25 3,75 4,00 13,00
#37013 240126 THPT Kiến Văn 5,25 3,75 4,00 13,00
#37014 240323 THPT Kiến Văn 5,75 4,25 3,00 13,00
#37015 260210 THPT Trần Quốc Toản 5,00 4,00 4,00 13,00
#37016 260278 THPT Trần Quốc Toản 4,75 3,25 5,00 13,00
#37017 290134 THPT Đỗ Công Tường 3,75 4,25 5,00 13,00
#37018 300161 THPT Sa Đéc 5,25 2,75 5,00 13,00
#37019 300303 THPT Sa Đéc 4,25 3,75 5,00 13,00
#37020 300761 THPT Sa Đéc 4,25 4,75 4,00 13,00