↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1240/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#37171 690010 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 5,00 1,75 6,20 12,95
#37172 720134 THCS và THPT Long Bình 4,75 4,00 4,20 12,95
#37173 720206 THCS và THPT Long Bình 3,50 3,25 6,20 12,95
#37174 730163 THPT Trương Định 4,75 4,00 4,20 12,95
#37175 730337 THPT Trương Định 1,25 4,50 7,20 12,95
#37176 730601 THPT Trương Định 3,50 3,25 6,20 12,95
#37177 731020 THPT Trương Định 4,50 4,25 4,20 12,95
#37178 750056 THPT Bình Đông 4,25 2,50 6,20 12,95
#37179 760383 THPT Gò Công Đông 4,25 4,50 4,20 12,95
#37180 760513 THPT Gò Công Đông 4,25 3,50 5,20 12,95
#37181 770556 THPT Nguyễn Văn Côn 3,50 4,25 5,20 12,95
#37182 780077 THCS và THPT Tân Thới 5,00 1,75 6,20 12,95
#37183 790007 THCS và THPT Phú Thạnh 5,50 2,25 5,20 12,95
#37184 790109 THCS và THPT Phú Thạnh 4,00 3,75 5,20 12,95
#37185 260482 THPT Trần Quốc Toản 5,33 2,00 5,60 12,93
#37186 360004 THPT Lấp Vò 1 5,67 3,25 4,00 12,92
#37187 760341 THPT Gò Công Đông 4,67 4,25 4,00 12,92
#37188 010176 THPT Tân Hồng 4,00 2,50 6,40 12,90
#37189 010463 THPT Tân Hồng 5,00 3,50 4,40 12,90
#37190 010499 THPT Tân Hồng 5,50 3,00 4,40 12,90
#37191 020055 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,50 2,00 5,40 12,90
#37192 020203 THCS và THPT Giồng Thị Đam 4,25 3,25 5,40 12,90
#37193 020210 THCS và THPT Giồng Thị Đam 4,75 2,75 5,40 12,90
#37194 030052 THCS và THPT Tân Thành 4,25 3,25 5,40 12,90
#37195 040281 THPT Chu Văn An 3,75 3,75 5,40 12,90
#37196 050319 THPT Hồng Ngự 1 3,00 4,50 5,40 12,90
#37197 050426 THPT Hồng Ngự 1 5,50 4,00 3,40 12,90
#37198 050467 THPT Hồng Ngự 1 4,50 3,00 5,40 12,90
#37199 050530 THPT Hồng Ngự 1 4,00 3,50 5,40 12,90
#37200 070049 THPT Hồng Ngự 3 4,50 3,00 5,40 12,90