↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1242/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#37231 290013 THPT Đỗ Công Tường 4,25 3,25 5,40 12,90
#37232 290039 THPT Đỗ Công Tường 4,50 4,00 4,40 12,90
#37233 290110 THPT Đỗ Công Tường 4,25 3,25 5,40 12,90
#37234 300112 THPT Sa Đéc 3,50 2,00 7,40 12,90
#37235 300589 THPT Sa Đéc 4,25 3,25 5,40 12,90
#37236 310047 THPT Nguyễn Du 4,25 2,25 6,40 12,90
#37237 330001 THPT Lai Vung 1 4,00 2,50 6,40 12,90
#37238 330101 THPT Lai Vung 1 4,50 4,00 4,40 12,90
#37239 330125 THPT Lai Vung 1 4,00 3,50 5,40 12,90
#37240 330519 THPT Lai Vung 1 4,75 3,75 4,40 12,90
#37241 330816 THPT Lai Vung 1 4,25 4,25 4,40 12,90
#37242 340235 THPT Lai Vung 2 4,00 3,50 5,40 12,90
#37243 350195 THPT Lai Vung 3 4,00 4,50 4,40 12,90
#37244 350290 THPT Lai Vung 3 4,50 4,00 4,40 12,90
#37245 350349 THPT Lai Vung 3 4,50 5,00 3,40 12,90
#37246 350365 THPT Lai Vung 3 3,50 4,00 5,40 12,90
#37247 360869 THPT Lấp Vò 1 3,50 4,00 5,40 12,90
#37248 370654 THPT Lấp Vò 2 4,25 4,25 4,40 12,90
#37249 390056 (Chưa xác định) 3,75 4,75 4,40 12,90
#37250 400002 THPT Châu Thành 1 2,50 5,00 5,40 12,90
#37251 420120 THCS và THPT Tân Phú Trung 3,75 2,75 6,40 12,90
#37252 430058 THPT Lê Thanh Hiền 4,50 3,00 5,40 12,90
#37253 450053 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 5,00 2,50 5,40 12,90
#37254 460719 THPT Phạm Thành Trung 4,00 3,50 5,40 12,90
#37255 480408 THPT Huỳnh Văn Sâm 4,25 3,25 5,40 12,90
#37256 480537 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,00 3,50 4,40 12,90
#37257 500362 THPT Lê Văn Phẩm 5,50 3,00 4,40 12,90
#37258 510314 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 4,25 2,25 6,40 12,90
#37259 520049 THPT Tứ Kiệt 5,00 3,50 4,40 12,90
#37260 520159 THPT Tứ Kiệt 5,00 3,50 4,40 12,90