↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1245/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#37321 220071 THPT Cao Lãnh 2 5,75 2,50 4,60 12,85
#37322 220147 THPT Cao Lãnh 2 3,50 3,75 5,60 12,85
#37323 220511 THPT Cao Lãnh 2 4,25 5,00 3,60 12,85
#37324 230014 THPT Thống Linh 3,75 3,50 5,60 12,85
#37325 240019 THPT Kiến Văn 5,25 3,00 4,60 12,85
#37326 240088 THPT Kiến Văn 4,75 4,50 3,60 12,85
#37327 250592 THPT Cao Lãnh 4,75 4,50 3,60 12,85
#37328 260032 THPT Trần Quốc Toản 3,00 4,25 5,60 12,85
#37329 260366 THPT Trần Quốc Toản 5,00 3,25 4,60 12,85
#37330 270122 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,50 2,75 4,60 12,85
#37331 290122 THPT Đỗ Công Tường 4,25 4,00 4,60 12,85
#37332 300644 THPT Sa Đéc 5,25 1,00 6,60 12,85
#37333 310105 THPT Nguyễn Du 4,50 4,75 3,60 12,85
#37334 330353 THPT Lai Vung 1 3,75 4,50 4,60 12,85
#37335 330448 THPT Lai Vung 1 5,00 3,25 4,60 12,85
#37336 330499 THPT Lai Vung 1 5,00 3,25 4,60 12,85
#37337 350179 THPT Lai Vung 3 3,50 4,75 4,60 12,85
#37338 350413 THPT Lai Vung 3 5,25 3,00 4,60 12,85
#37339 370085 THPT Lấp Vò 2 4,75 3,50 4,60 12,85
#37340 370430 THPT Lấp Vò 2 3,25 5,00 4,60 12,85
#37341 400064 THPT Châu Thành 1 5,00 3,25 4,60 12,85
#37342 400589 THPT Châu Thành 1 4,25 3,00 5,60 12,85
#37343 410114 THPT Châu Thành 2 5,50 2,75 4,60 12,85
#37344 410184 THPT Châu Thành 2 6,00 3,25 3,60 12,85
#37345 410418 THPT Châu Thành 2 4,75 3,50 4,60 12,85
#37346 420107 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,75 3,50 3,60 12,85
#37347 430237 THPT Lê Thanh Hiền 3,25 4,00 5,60 12,85
#37348 440138 THPT Thiên Hộ Dương 5,00 3,25 4,60 12,85
#37349 440162 THPT Thiên Hộ Dương 4,25 4,00 4,60 12,85
#37350 460502 THPT Phạm Thành Trung 5,25 3,00 4,60 12,85