↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1250/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#37471 570271 THPT Tân Phước 6,50 2,50 3,80 12,80
#37472 630312 THPT Trần Hưng Đạo 4,00 4,00 4,80 12,80
#37473 640172 THPT Nguyễn Đình Chiểu 3,75 3,25 5,80 12,80
#37474 650422 THPT Thủ Khoa Huân 4,00 5,00 3,80 12,80
#37475 660291 THPT Chợ Gạo 5,25 3,75 3,80 12,80
#37476 680078 THPT Bình Phục Nhứt 5,00 3,00 4,80 12,80
#37477 700613 THPT Vĩnh Bình 6,00 2,00 4,80 12,80
#37478 720139 THCS và THPT Long Bình 4,25 3,75 4,80 12,80
#37479 730331 THPT Trương Định 3,00 4,00 5,80 12,80
#37480 730958 THPT Trương Định 4,25 3,75 4,80 12,80
#37481 750199 THPT Bình Đông 5,75 3,25 3,80 12,80
#37482 750399 THPT Bình Đông 5,75 3,25 3,80 12,80
#37483 760105 THPT Gò Công Đông 4,00 4,00 4,80 12,80
#37484 780006 THCS và THPT Tân Thới 5,75 2,25 4,80 12,80
#37485 790031 THCS và THPT Phú Thạnh 6,00 2,00 4,80 12,80
#37486 790263 THCS và THPT Phú Thạnh 3,75 3,25 5,80 12,80
#37487 800257 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 3,50 4,50 4,80 12,80
#37488 800339 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,50 3,50 3,80 12,80
#37489 511034 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,33 3,25 4,20 12,78
#37490 140074 THCS và THPT Hoà Bình 4,67 3,50 4,60 12,77
#37491 180259 THPT Trường Xuân 4,67 2,50 5,60 12,77
#37492 220585 THPT Cao Lãnh 2 5,67 2,50 4,60 12,77
#37493 010538 THPT Tân Hồng 5,75 3,00 4,00 12,75
#37494 030169 THCS và THPT Tân Thành 4,25 4,50 4,00 12,75
#37495 040392 THPT Chu Văn An 4,25 3,50 5,00 12,75
#37496 040485 THPT Chu Văn An 4,00 4,75 4,00 12,75
#37497 050318 THPT Hồng Ngự 1 3,75 4,00 5,00 12,75
#37498 070121 THPT Hồng Ngự 3 5,00 2,75 5,00 12,75
#37499 070191 THPT Hồng Ngự 3 4,75 3,00 5,00 12,75
#37500 070295 THPT Hồng Ngự 3 4,50 3,25 5,00 12,75