↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1264/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#37891 620245 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 3,50 2,50 6,60 0,25 12,85 12,60
#37892 650067 THPT Thủ Khoa Huân 3,75 3,25 5,60 12,60
#37893 650423 THPT Thủ Khoa Huân 3,75 4,25 4,60 12,60
#37894 650490 THPT Thủ Khoa Huân 3,00 4,00 5,60 12,60
#37895 660168 THPT Chợ Gạo 4,50 3,50 4,60 12,60
#37896 660338 THPT Chợ Gạo 3,75 4,25 4,60 12,60
#37897 660925 THPT Chợ Gạo 2,75 2,25 7,60 12,60
#37898 670031 THPT Trần Văn Hoài 4,75 3,25 4,60 12,60
#37899 670127 THPT Trần Văn Hoài 3,75 4,25 4,60 12,60
#37900 680028 THPT Bình Phục Nhứt 6,25 4,75 1,60 12,60
#37901 700630 THPT Vĩnh Bình 3,75 2,25 6,60 12,60
#37902 720006 THCS và THPT Long Bình 4,50 4,50 3,60 12,60
#37903 750020 THPT Bình Đông 5,75 2,25 4,60 12,60
#37904 760043 THPT Gò Công Đông 3,50 4,50 4,60 12,60
#37905 760556 THPT Gò Công Đông 3,50 3,50 5,60 12,60
#37906 760724 THPT Gò Công Đông 4,25 2,75 4,60 +1,0 12,60
#37907 770401 THPT Nguyễn Văn Côn 4,00 4,00 4,60 12,60
#37908 770478 THPT Nguyễn Văn Côn 3,75 3,25 5,60 12,60
#37909 780137 THCS và THPT Tân Thới 5,00 3,00 4,60 12,60
#37910 410361 THPT Châu Thành 2 4,58 3,00 5,00 12,58
#37911 040263 THPT Chu Văn An 5,92 2,25 4,40 12,57
#37912 400282 THPT Châu Thành 1 3,67 4,50 4,40 12,57
#37913 750115 THPT Bình Đông 3,92 3,25 5,40 12,57
#37914 770440 THPT Nguyễn Văn Côn 4,42 3,75 4,40 12,57
#37915 020028 THCS và THPT Giồng Thị Đam 4,25 3,50 4,80 12,55
#37916 020146 THCS và THPT Giồng Thị Đam 4,75 3,00 4,80 12,55
#37917 030134 THCS và THPT Tân Thành 4,50 3,25 4,80 12,55
#37918 040577 THPT Chu Văn An 4,75 4,00 3,80 12,55
#37919 050178 THPT Hồng Ngự 1 4,50 2,25 5,80 12,55
#37920 050441 THPT Hồng Ngự 1 4,50 3,25 4,80 12,55