↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1270/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#38071 370428 THPT Lấp Vò 2 5,00 3,50 4,00 12,50
#38072 380114 THPT Lấp Vò 3 4,75 4,75 3,00 12,50
#38073 380273 THPT Lấp Vò 3 3,75 3,75 5,00 12,50
#38074 400104 THPT Châu Thành 1 4,50 4,00 4,00 12,50
#38075 400557 THPT Châu Thành 1 4,00 3,50 5,00 12,50
#38076 410070 THPT Châu Thành 2 4,00 2,50 6,00 12,50
#38077 410547 THPT Châu Thành 2 4,00 4,50 4,00 12,50
#38078 410712 THPT Châu Thành 2 4,00 4,50 4,00 12,50
#38079 420214 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,00 4,50 3,00 12,50
#38080 420222 THCS và THPT Tân Phú Trung 4,75 3,75 4,00 12,50
#38081 430220 THPT Lê Thanh Hiền 2,75 3,75 6,00 12,50
#38082 440020 THPT Thiên Hộ Dương 3,50 5,00 4,00 12,50
#38083 450085 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 4,50 3,00 5,00 12,50
#38084 460013 THPT Phạm Thành Trung 3,75 3,75 5,00 12,50
#38085 460886 THPT Phạm Thành Trung 4,50 4,00 4,00 12,50
#38086 470986 THPT Cái Bè 5,00 2,50 5,00 12,50
#38087 480489 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,00 3,50 4,00 12,50
#38088 480493 THPT Huỳnh Văn Sâm 4,75 3,75 4,00 12,50
#38089 480516 THPT Huỳnh Văn Sâm 3,50 4,00 5,00 12,50
#38090 490139 THPT Phan Việt Thống 4,75 2,75 5,00 12,50
#38091 500310 THPT Lê Văn Phẩm 5,00 3,50 4,00 12,50
#38092 510512 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,75 2,75 4,00 12,50
#38093 511080 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,25 2,25 5,00 12,50
#38094 520202 THPT Tứ Kiệt 5,00 3,50 4,00 12,50
#38095 540417 THPT Dưỡng Điềm 4,50 3,00 5,00 12,50
#38096 550116 THPT Vĩnh Kim 6,00 2,50 4,00 12,50
#38097 580067 THPT Nguyễn Văn Tiếp 3,75 2,75 6,00 12,50
#38098 580466 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,25 3,25 4,00 12,50
#38099 590213 THPT Tân Hiệp 3,25 4,25 5,00 12,50
#38100 590318 THPT Tân Hiệp 3,75 3,75 5,00 12,50