↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1273/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#38161 300714 THPT Sa Đéc 4,25 4,00 4,20 12,45
#38162 330198 THPT Lai Vung 1 5,25 3,00 4,20 12,45
#38163 340010 THPT Lai Vung 2 4,25 3,00 5,20 12,45
#38164 340043 THPT Lai Vung 2 5,00 3,25 4,20 12,45
#38165 340115 THPT Lai Vung 2 4,75 3,50 4,20 12,45
#38166 340190 THPT Lai Vung 2 3,75 3,50 5,20 12,45
#38167 340220 THPT Lai Vung 2 4,00 3,25 5,20 12,45
#38168 360039 THPT Lấp Vò 1 4,50 2,75 5,20 12,45
#38169 360064 THPT Lấp Vò 1 3,75 3,50 5,20 12,45
#38170 360066 THPT Lấp Vò 1 3,50 2,75 6,20 12,45
#38171 360501 THPT Lấp Vò 1 5,00 3,25 4,20 12,45
#38172 360820 THPT Lấp Vò 1 3,25 4,00 5,20 12,45
#38173 370666 THPT Lấp Vò 2 5,50 3,75 3,20 12,45
#38174 410652 THPT Châu Thành 2 5,25 3,00 4,20 12,45
#38175 410751 THPT Châu Thành 2 4,25 3,00 5,20 12,45
#38176 420182 THCS và THPT Tân Phú Trung 4,75 2,50 5,20 12,45
#38177 420234 THCS và THPT Tân Phú Trung 3,00 4,25 5,20 12,45
#38178 440102 THPT Thiên Hộ Dương 4,75 3,50 4,20 12,45
#38179 440341 THPT Thiên Hộ Dương 4,25 4,00 4,20 12,45
#38180 440578 THPT Thiên Hộ Dương 4,75 2,50 5,20 12,45
#38181 450001 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 4,50 2,75 5,20 12,45
#38182 450025 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 4,25 3,00 5,20 12,45
#38183 450078 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 3,75 2,50 6,20 12,45
#38184 450084 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 5,00 3,25 4,20 12,45
#38185 460286 THPT Phạm Thành Trung 4,50 2,75 5,20 12,45
#38186 460312 THPT Phạm Thành Trung 5,00 3,25 4,20 12,45
#38187 460370 THPT Phạm Thành Trung 4,50 3,75 4,20 12,45
#38188 460843 THPT Phạm Thành Trung 5,75 2,50 4,20 12,45
#38189 470084 THPT Cái Bè 4,50 3,75 4,20 12,45
#38190 470109 THPT Cái Bè 5,25 3,00 4,20 12,45