↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1278/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#38311 430246 THPT Lê Thanh Hiền 5,33 3,25 3,80 12,38
#38312 720198 THCS và THPT Long Bình 5,08 2,50 4,80 12,38
#38313 300818 THPT Sa Đéc 4,67 2,50 5,20 12,37
#38314 450286 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 3,92 4,25 4,20 12,37
#38315 010654 THPT Tân Hồng 5,00 3,75 3,60 12,35
#38316 020256 THCS và THPT Giồng Thị Đam 4,00 3,75 4,60 12,35
#38317 020263 THCS và THPT Giồng Thị Đam 4,50 2,25 5,60 12,35
#38318 030022 THCS và THPT Tân Thành 5,50 2,25 4,60 12,35
#38319 040528 THPT Chu Văn An 5,25 2,50 4,60 12,35
#38320 060244 THPT Hồng Ngự 2 4,75 4,00 3,60 12,35
#38321 090066 THPT Thanh Bình 1 4,50 2,25 5,60 12,35
#38322 090898 THPT Thanh Bình 1 4,25 3,50 4,60 12,35
#38323 120042 THPT Tràm Chim 4,00 3,75 4,60 12,35
#38324 120345 THPT Tràm Chim 4,50 3,25 4,60 12,35
#38325 130418 THPT Tam Nông 3,50 4,25 4,60 12,35
#38326 130497 THPT Tam Nông 4,75 2,00 5,60 12,35
#38327 150210 THCS và THPT Phú Thành A 3,75 5,00 3,60 12,35
#38328 160136 THPT Tháp Mười 5,50 2,25 4,60 12,35
#38329 160573 THPT Tháp Mười 5,00 3,75 3,60 12,35
#38330 170029 THPT Mỹ Quý 5,00 3,75 3,60 12,35
#38331 170070 THPT Mỹ Quý 2,00 4,75 5,60 12,35
#38332 180088 THPT Trường Xuân 3,75 3,00 5,60 12,35
#38333 190389 THPT Phú Điền 4,75 3,00 4,60 12,35
#38334 210048 THPT Cao Lãnh 1 4,25 3,50 4,60 12,35
#38335 210088 THPT Cao Lãnh 1 3,25 3,50 5,60 12,35
#38336 210277 THPT Cao Lãnh 1 5,00 2,75 4,60 12,35
#38337 220028 THPT Cao Lãnh 2 3,75 4,00 4,60 12,35
#38338 220225 THPT Cao Lãnh 2 3,25 3,50 5,60 12,35
#38339 260445 THPT Trần Quốc Toản 4,00 2,75 5,60 12,35
#38340 290273 THPT Đỗ Công Tường 5,00 3,75 3,60 12,35