↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 129/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#3841 620236 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 7,92 9,00 9,20 8,50 34,62 26,12
#3842 650456 THPT Thủ Khoa Huân 8,17 8,75 9,20 26,12
#3843 661241 THPT Chợ Gạo 7,92 9,00 9,20 26,12
#3844 010310 THPT Tân Hồng 7,50 9,00 9,60 26,10
#3845 030190 THCS và THPT Tân Thành 9,00 8,50 8,60 26,10
#3846 080107 THPT Long Khánh A 7,50 9,00 9,60 26,10
#3847 120317 THPT Tràm Chim 7,25 9,25 9,60 26,10
#3848 120330 THPT Tràm Chim 7,00 9,50 9,60 26,10
#3849 160417 THPT Tháp Mười 8,50 9,00 8,60 26,10
#3850 210075 THPT Cao Lãnh 1 7,00 9,50 9,60 26,10
#3851 210206 THPT Cao Lãnh 1 8,25 8,25 9,60 26,10
#3852 260132 THPT Trần Quốc Toản 8,25 8,25 9,60 26,10
#3853 260273 THPT Trần Quốc Toản 8,25 8,25 9,60 26,10
#3854 280204 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Địa 6,75 9,75 9,60 4,50 30,60 26,10
#3855 280390 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 8,00 8,50 9,60 0,75 26,85 26,10
#3856 280611 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 7,25 9,25 9,60 15,25 41,35 26,10
#3857 320040 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Lý 8,25 8,25 9,60 10,75 36,85 26,10
#3858 320073 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 7,75 9,75 8,60 9,00 35,10 26,10
#3859 320085 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 8,00 8,50 9,60 8,25 34,35 26,10
#3860 320331 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Văn 9,25 8,25 8,60 10,17 36,27 26,10
#3861 320499 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 6,50 10,00 9,60 8,50 34,60 26,10
#3862 330545 THPT Lai Vung 1 7,75 8,75 9,60 26,10
#3863 330827 THPT Lai Vung 1 8,75 7,75 9,60 26,10
#3864 340249 THPT Lai Vung 2 9,00 8,50 8,60 26,10
#3865 340278 THPT Lai Vung 2 7,75 9,75 8,60 26,10
#3866 340393 THPT Lai Vung 2 7,25 9,25 9,60 26,10
#3867 340566 THPT Lai Vung 2 7,50 9,00 9,60 26,10
#3868 380022 THPT Lấp Vò 3 8,25 8,25 9,60 26,10
#3869 380314 THPT Lấp Vò 3 8,50 8,00 9,60 26,10
#3870 400338 THPT Châu Thành 1 8,00 8,50 9,60 26,10
127128129130131Trang 129/1451