↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1309/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#39241 591045 THPT Tân Hiệp 5,25 2,25 4,40 11,90
#39242 640327 THPT Nguyễn Đình Chiểu 3,25 3,25 5,40 11,90
#39243 650217 THPT Thủ Khoa Huân 5,25 2,25 4,40 11,90
#39244 650467 THPT Thủ Khoa Huân 4,50 4,00 3,40 11,90
#39245 660574 THPT Chợ Gạo 4,00 4,50 3,40 11,90
#39246 700422 THPT Vĩnh Bình 4,25 3,25 4,40 11,90
#39247 720175 THCS và THPT Long Bình 3,25 4,25 4,40 11,90
#39248 730626 THPT Trương Định 4,50 2,00 5,40 11,90
#39249 750167 THPT Bình Đông 5,00 3,50 3,40 11,90
#39250 760699 THPT Gò Công Đông 5,00 2,50 4,40 11,90
#39251 770170 THPT Nguyễn Văn Côn 3,00 3,50 5,40 11,90
#39252 770591 THPT Nguyễn Văn Côn 2,75 3,75 5,40 11,90
#39253 790091 THCS và THPT Phú Thạnh 4,50 3,00 4,40 11,90
#39254 800178 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,00 2,50 4,40 11,90
#39255 150185 THCS và THPT Phú Thành A 4,58 2,50 4,80 11,88
#39256 440052 THPT Thiên Hộ Dương 3,42 3,25 5,20 11,87
#39257 490609 THPT Phan Việt Thống 5,92 2,75 3,20 11,87
#39258 520228 THPT Tứ Kiệt 4,42 3,25 4,20 11,87
#39259 560135 THCS và THPT Giồng Dứa 4,67 3,00 4,20 11,87
#39260 010090 THPT Tân Hồng 3,00 4,25 4,60 11,85
#39261 010648 THPT Tân Hồng 3,75 3,50 4,60 11,85
#39262 010657 THPT Tân Hồng 4,25 3,00 4,60 11,85
#39263 030133 THCS và THPT Tân Thành 4,25 2,00 5,60 11,85
#39264 030179 THCS và THPT Tân Thành 4,50 3,75 3,60 11,85
#39265 040370 THPT Chu Văn An 5,25 3,00 3,60 11,85
#39266 050168 THPT Hồng Ngự 1 4,75 4,50 2,60 11,85
#39267 050177 THPT Hồng Ngự 1 3,75 3,50 4,60 11,85
#39268 050275 THPT Hồng Ngự 1 4,50 2,75 4,60 11,85
#39269 050447 THPT Hồng Ngự 1 4,00 3,25 4,60 11,85
#39270 090178 THPT Thanh Bình 1 4,25 3,00 4,60 11,85