↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1315/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#39421 660203 THPT Chợ Gạo 4,25 2,75 4,80 11,80
#39422 670095 THPT Trần Văn Hoài 3,75 3,25 4,80 11,80
#39423 720094 THCS và THPT Long Bình 2,00 4,00 5,80 11,80
#39424 730310 THPT Trương Định 4,25 3,75 3,80 11,80
#39425 750418 THPT Bình Đông 5,00 4,00 2,80 11,80
#39426 760010 THPT Gò Công Đông 4,00 3,00 4,80 11,80
#39427 760091 THPT Gò Công Đông 2,25 4,75 4,80 11,80
#39428 760244 THPT Gò Công Đông 5,00 2,00 4,80 11,80
#39429 760361 THPT Gò Công Đông 3,75 3,25 4,80 11,80
#39430 760811 THPT Gò Công Đông 3,75 4,25 3,80 11,80
#39431 770166 THPT Nguyễn Văn Côn 3,25 3,75 4,80 11,80
#39432 770287 THPT Nguyễn Văn Côn 4,75 3,25 3,80 11,80
#39433 800242 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,25 1,75 4,80 11,80
#39434 090297 THPT Thanh Bình 1 4,83 2,75 4,20 11,78
#39435 220048 THPT Cao Lãnh 2 5,08 2,50 4,20 11,78
#39436 420311 THCS và THPT Tân Phú Trung 3,92 4,25 3,60 11,77
#39437 720174 THCS và THPT Long Bình 3,42 3,75 4,60 11,77
#39438 010331 THPT Tân Hồng 4,50 3,25 4,00 11,75
#39439 010428 THPT Tân Hồng 3,50 4,25 4,00 11,75
#39440 020124 THCS và THPT Giồng Thị Đam 4,50 3,25 4,00 11,75
#39441 030057 THCS và THPT Tân Thành 5,00 2,75 4,00 11,75
#39442 030125 THCS và THPT Tân Thành 3,25 3,50 5,00 11,75
#39443 040319 THPT Chu Văn An 5,25 3,50 3,00 11,75
#39444 040515 THPT Chu Văn An 3,25 3,50 5,00 11,75
#39445 050240 THPT Hồng Ngự 1 1,75 4,00 6,00 11,75
#39446 070115 THPT Hồng Ngự 3 4,25 3,50 4,00 11,75
#39447 070454 THPT Hồng Ngự 3 4,50 3,25 4,00 11,75
#39448 090193 THPT Thanh Bình 1 3,50 3,25 5,00 11,75
#39449 090606 THPT Thanh Bình 1 4,75 3,00 4,00 11,75
#39450 090682 THPT Thanh Bình 1 2,00 4,75 5,00 11,75