↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1333/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#39961 380332 THPT Lấp Vò 3 4,75 2,50 4,20 11,45
#39962 410029 THPT Châu Thành 2 3,25 5,00 3,20 11,45
#39963 410243 THPT Châu Thành 2 3,25 4,00 4,20 11,45
#39964 410749 THPT Châu Thành 2 4,75 3,50 3,20 11,45
#39965 430053 THPT Lê Thanh Hiền 2,75 2,50 6,20 11,45
#39966 440505 THPT Thiên Hộ Dương 4,50 3,75 3,20 11,45
#39967 470074 THPT Cái Bè 2,25 4,00 5,20 11,45
#39968 480079 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,50 2,75 3,20 11,45
#39969 480338 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,00 3,25 3,20 11,45
#39970 480373 THPT Huỳnh Văn Sâm 3,50 3,75 4,20 11,45
#39971 490152 THPT Phan Việt Thống 4,75 3,50 3,20 11,45
#39972 500022 THPT Lê Văn Phẩm 4,00 3,25 4,20 11,45
#39973 500141 THPT Lê Văn Phẩm 2,75 2,50 6,20 11,45
#39974 510328 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,00 3,25 3,20 11,45
#39975 510555 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 4,25 4,00 3,20 11,45
#39976 530374 THPT Lưu Tấn Phát 5,50 2,75 3,20 11,45
#39977 540584 THPT Dưỡng Điềm 3,75 3,50 4,20 11,45
#39978 550740 THPT Vĩnh Kim 3,75 4,50 3,20 11,45
#39979 560085 THCS và THPT Giồng Dứa 4,00 3,25 4,20 11,45
#39980 580074 THPT Nguyễn Văn Tiếp 3,00 4,25 4,20 11,45
#39981 580307 THPT Nguyễn Văn Tiếp 4,75 2,50 4,20 11,45
#39982 580325 THPT Nguyễn Văn Tiếp 4,00 3,25 4,20 11,45
#39983 590020 THPT Tân Hiệp 4,25 3,00 4,20 11,45
#39984 590814 THPT Tân Hiệp 3,50 3,75 4,20 11,45
#39985 610150 THPT Phước Thạnh 2,50 3,75 5,20 11,45
#39986 660875 THPT Chợ Gạo 3,00 2,25 6,20 11,45
#39987 670089 THPT Trần Văn Hoài 5,25 3,00 3,20 11,45
#39988 670124 THPT Trần Văn Hoài 3,25 4,00 4,20 11,45
#39989 670155 THPT Trần Văn Hoài 3,25 3,00 5,20 11,45
#39990 730411 THPT Trương Định 2,75 4,50 4,20 11,45