↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1350/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#40471 480428 THPT Huỳnh Văn Sâm 4,58 1,50 5,00 11,08
#40472 490316 THPT Phan Việt Thống 4,58 3,50 3,00 11,08
#40473 020041 THCS và THPT Giồng Thị Đam 4,17 3,50 3,40 11,07
#40474 240020 THPT Kiến Văn 5,17 3,50 2,40 11,07
#40475 520050 THPT Tứ Kiệt 3,42 4,25 3,40 11,07
#40476 590429 THPT Tân Hiệp 3,92 2,75 4,40 11,07
#40477 010434 THPT Tân Hồng 4,25 3,00 3,80 11,05
#40478 010512 THPT Tân Hồng 3,75 3,50 3,80 11,05
#40479 040482 THPT Chu Văn An 4,50 1,75 4,80 11,05
#40480 070077 THPT Hồng Ngự 3 4,50 1,75 4,80 11,05
#40481 070401 THPT Hồng Ngự 3 4,00 2,25 4,80 11,05
#40482 090577 THPT Thanh Bình 1 4,75 2,50 3,80 11,05
#40483 100583 THPT Thanh Bình 2 4,25 3,00 3,80 11,05
#40484 130255 THPT Tam Nông 5,00 3,25 2,80 11,05
#40485 140085 THCS và THPT Hoà Bình 4,25 2,00 4,80 11,05
#40486 160483 THPT Tháp Mười 4,25 4,00 2,80 11,05
#40487 190079 THPT Phú Điền 4,25 3,00 3,80 11,05
#40488 210087 THPT Cao Lãnh 1 1,50 3,75 5,80 11,05
#40489 210158 THPT Cao Lãnh 1 4,00 3,25 3,80 11,05
#40490 210499 THPT Cao Lãnh 1 2,75 3,50 4,80 11,05
#40491 210507 THPT Cao Lãnh 1 2,75 3,50 4,80 11,05
#40492 230020 THPT Thống Linh 4,50 2,75 3,80 11,05
#40493 230442 THPT Thống Linh 3,50 3,75 3,80 11,05
#40494 250393 THPT Cao Lãnh 3,50 3,75 3,80 11,05
#40495 260438 THPT Trần Quốc Toản 2,50 3,75 4,80 11,05
#40496 290037 THPT Đỗ Công Tường 4,50 2,75 3,80 11,05
#40497 300827 THPT Sa Đéc 2,75 2,50 5,80 11,05
#40498 330428 THPT Lai Vung 1 4,50 2,75 3,80 11,05
#40499 330573 THPT Lai Vung 1 2,50 4,75 3,80 11,05
#40500 330784 THPT Lai Vung 1 5,00 2,25 3,80 11,05