↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1353/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#40561 220197 THPT Cao Lãnh 2 4,50 2,50 4,00 11,00
#40562 220486 THPT Cao Lãnh 2 3,50 4,50 3,00 11,00
#40563 230206 THPT Thống Linh 4,75 3,25 3,00 11,00
#40564 230300 THPT Thống Linh 5,25 1,75 4,00 11,00
#40565 260415 THPT Trần Quốc Toản 4,00 2,00 5,00 11,00
#40566 260439 THPT Trần Quốc Toản 4,75 2,25 4,00 11,00
#40567 260440 THPT Trần Quốc Toản 3,00 4,00 4,00 11,00
#40568 290255 THPT Đỗ Công Tường 4,25 3,75 3,00 11,00
#40569 290318 THPT Đỗ Công Tường 5,00 3,00 3,00 11,00
#40570 300287 THPT Sa Đéc 4,00 3,00 4,00 11,00
#40571 300507 THPT Sa Đéc 3,25 3,75 4,00 11,00
#40572 330004 THPT Lai Vung 1 3,00 2,00 6,00 11,00
#40573 330073 THPT Lai Vung 1 5,00 3,00 3,00 11,00
#40574 340428 THPT Lai Vung 2 4,25 2,75 4,00 11,00
#40575 340492 THPT Lai Vung 2 5,25 2,75 3,00 11,00
#40576 360133 THPT Lấp Vò 1 4,50 2,50 4,00 11,00
#40577 370241 THPT Lấp Vò 2 4,75 2,25 4,00 11,00
#40578 410614 THPT Châu Thành 2 4,50 2,50 4,00 11,00
#40579 420104 THCS và THPT Tân Phú Trung 3,00 5,00 3,00 11,00
#40580 420115 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,00 2,00 4,00 11,00
#40581 430134 THPT Lê Thanh Hiền 3,50 3,50 4,00 11,00
#40582 430308 THPT Lê Thanh Hiền 4,00 3,00 4,00 11,00
#40583 430427 THPT Lê Thanh Hiền 3,25 2,75 5,00 11,00
#40584 440205 THPT Thiên Hộ Dương 4,50 2,50 4,00 11,00
#40585 480019 THPT Huỳnh Văn Sâm 4,50 2,50 4,00 11,00
#40586 500378 THPT Lê Văn Phẩm 3,50 3,50 4,00 11,00
#40587 510014 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 4,25 2,75 4,00 11,00
#40588 511024 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 2,00 5,00 4,00 11,00
#40589 520059 THPT Tứ Kiệt 4,00 2,00 5,00 11,00
#40590 520141 THPT Tứ Kiệt 3,50 3,50 4,00 11,00