↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1380/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#41371 160576 THPT Tháp Mười 3,25 3,50 3,60 10,35
#41372 180017 THPT Trường Xuân 4,25 2,50 3,60 10,35
#41373 190064 THPT Phú Điền 3,75 3,00 3,60 10,35
#41374 190299 THPT Phú Điền 2,50 4,25 3,60 10,35
#41375 210083 THPT Cao Lãnh 1 3,75 1,00 5,60 10,35
#41376 210496 THPT Cao Lãnh 1 4,00 2,75 3,60 10,35
#41377 220263 THPT Cao Lãnh 2 2,50 3,25 4,60 10,35
#41378 230156 THPT Thống Linh 3,75 3,00 3,60 10,35
#41379 230405 THPT Thống Linh 3,50 3,25 3,60 10,35
#41380 240062 THPT Kiến Văn 3,25 3,50 3,60 10,35
#41381 240183 THPT Kiến Văn 3,00 2,75 4,60 10,35
#41382 240184 THPT Kiến Văn 3,50 2,25 4,60 10,35
#41383 260414 THPT Trần Quốc Toản 3,50 3,25 3,60 10,35
#41384 290198 THPT Đỗ Công Tường 2,50 3,25 4,60 10,35
#41385 300263 THPT Sa Đéc 4,00 2,75 3,60 10,35
#41386 310147 THPT Nguyễn Du 4,75 2,00 3,60 10,35
#41387 340188 THPT Lai Vung 2 4,25 3,50 2,60 10,35
#41388 370077 THPT Lấp Vò 2 4,25 2,50 3,60 10,35
#41389 370443 THPT Lấp Vò 2 2,75 4,00 3,60 10,35
#41390 410413 THPT Châu Thành 2 3,00 3,75 3,60 10,35
#41391 430167 THPT Lê Thanh Hiền 3,00 3,75 3,60 10,35
#41392 430374 THPT Lê Thanh Hiền 3,75 3,00 3,60 10,35
#41393 440527 THPT Thiên Hộ Dương 4,00 2,75 3,60 10,35
#41394 470184 THPT Cái Bè 1,50 4,25 4,60 10,35
#41395 480237 THPT Huỳnh Văn Sâm 4,00 2,75 3,60 10,35
#41396 480459 THPT Huỳnh Văn Sâm 3,25 3,50 3,60 10,35
#41397 480510 THPT Huỳnh Văn Sâm 3,00 2,75 4,60 10,35
#41398 480528 THPT Huỳnh Văn Sâm 3,50 3,25 3,60 10,35
#41399 500412 THPT Lê Văn Phẩm 3,50 3,25 3,60 10,35
#41400 520079 THPT Tứ Kiệt 3,00 3,75 3,60 10,35