↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1390/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#41671 450119 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 2,75 2,75 4,60 10,10
#41672 450195 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 3,00 2,50 4,60 10,10
#41673 460574 THPT Phạm Thành Trung 4,00 2,50 3,60 10,10
#41674 470528 THPT Cái Bè 4,00 1,50 4,60 10,10
#41675 470797 THPT Cái Bè 3,75 2,75 3,60 10,10
#41676 470954 THPT Cái Bè 4,75 2,75 2,60 10,10
#41677 500350 THPT Lê Văn Phẩm 3,75 2,75 3,60 10,10
#41678 510136 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 3,50 4,00 2,60 10,10
#41679 520145 THPT Tứ Kiệt 3,75 2,75 3,60 10,10
#41680 530463 THPT Lưu Tấn Phát 2,50 4,00 3,60 10,10
#41681 540156 THPT Dưỡng Điềm 3,50 3,00 3,60 10,10
#41682 540311 THPT Dưỡng Điềm 2,50 4,00 3,60 10,10
#41683 540634 THPT Dưỡng Điềm 2,25 4,25 3,60 10,10
#41684 550712 THPT Vĩnh Kim 2,50 4,00 3,60 10,10
#41685 570247 THPT Tân Phước 4,25 2,25 3,60 10,10
#41686 580422 THPT Nguyễn Văn Tiếp 3,75 2,75 3,60 10,10
#41687 590131 THPT Tân Hiệp 3,50 3,00 3,60 10,10
#41688 591069 THPT Tân Hiệp 3,75 2,75 3,60 10,10
#41689 610061 THPT Phước Thạnh 2,75 2,75 4,60 10,10
#41690 650324 THPT Thủ Khoa Huân 4,25 2,25 3,60 10,10
#41691 670037 THPT Trần Văn Hoài 2,25 3,25 4,60 10,10
#41692 700767 THPT Vĩnh Bình 4,50 2,00 3,60 10,10
#41693 720081 THCS và THPT Long Bình 3,75 2,75 3,60 10,10
#41694 720118 THCS và THPT Long Bình 3,25 2,25 4,60 10,10
#41695 720140 THCS và THPT Long Bình 2,75 3,75 3,60 10,10
#41696 720205 THCS và THPT Long Bình 3,75 3,75 2,60 10,10
#41697 730404 THPT Trương Định 3,25 2,25 4,60 10,10
#41698 760924 THPT Gò Công Đông 3,00 3,50 3,60 10,10
#41699 810041 THPT Hồng Ngự 3 - Cơ Sở 2 2,25 4,25 3,60 10,10
#41700 050133 THPT Hồng Ngự 1 3,00 3,25 3,80 10,05