↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1397/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#41881 050166 THPT Hồng Ngự 1 2,00 3,00 2,80 +7,8
#41882 050187 THPT Hồng Ngự 1 3,00 2,00 4,60 +9,6
#41883 050208 THPT Hồng Ngự 1
#41884 050267 THPT Hồng Ngự 1 2,25 4,00 3,20 +9,5
#41885 050276 THPT Hồng Ngự 1 1,50 2,75 3,80 +8,1
#41886 050302 THPT Hồng Ngự 1 3,25 1,75 2,60 +7,6
#41887 050327 THPT Hồng Ngự 1 1,00 2,75 3,80 +7,6
#41888 050334 THPT Hồng Ngự 1 2,50 2,50 4,00 +9,0
#41889 050352 THPT Hồng Ngự 1 2,00 2,75 3,80 +8,6
#41890 050376 THPT Hồng Ngự 1 2,25 2,00 4,00 +8,3
#41891 050389 THPT Hồng Ngự 1 4,00 2,00 3,20 +9,2
#41892 050397 THPT Hồng Ngự 1 2,50 4,50 1,80 +8,8
#41893 050409 THPT Hồng Ngự 1 2,50 2,00 4,20 +8,7
#41894 050444 THPT Hồng Ngự 1 3,25 2,75 2,00 +8,0
#41895 050459 THPT Hồng Ngự 1 2,75 1,25 3,00 +7,0
#41896 050474 THPT Hồng Ngự 1 3,00 3,00 2,20 +8,2
#41897 050508 THPT Hồng Ngự 1 1,25 3,00 3,00 +7,3
#41898 050520 THPT Hồng Ngự 1 2,50 3,00 3,00 +8,5
#41899 060006 THPT Hồng Ngự 2 3,25 1,75 3,60 +8,6
#41900 060018 THPT Hồng Ngự 2 2,75 2,25 2,20 +7,2
#41901 060027 THPT Hồng Ngự 2 1,25 3,25 4,80 +9,3
#41902 060043 THPT Hồng Ngự 2 2,50 2,25 2,40 +7,2
#41903 060044 THPT Hồng Ngự 2 2,50 1,50 3,40 +7,4
#41904 060048 THPT Hồng Ngự 2 1,50 2,00 3,40 +6,9
#41905 060050 THPT Hồng Ngự 2 3,50 2,75 3,60 +9,9
#41906 060057 THPT Hồng Ngự 2 1,75 2,50 4,00 +8,3
#41907 060058 THPT Hồng Ngự 2 3,75 2,75 2,80 +9,3
#41908 060069 THPT Hồng Ngự 2 3,50 3,75 2,60 +9,9
#41909 060074 THPT Hồng Ngự 2 1,50 3,00 2,20 +6,7
#41910 060075 THPT Hồng Ngự 2 1,50 3,00 4,40 +8,9