↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1398/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#41911 060080 THPT Hồng Ngự 2 1,50 2,00 3,00 +6,5
#41912 060083 THPT Hồng Ngự 2 1,50 2,25 2,60 +6,4
#41913 060091 THPT Hồng Ngự 2 3,25 3,50 3,20 +10,0
#41914 060097 THPT Hồng Ngự 2 1,00 3,75 1,80 +6,6
#41915 060100 THPT Hồng Ngự 2 2,75 3,50 2,00 +8,3
#41916 060106 THPT Hồng Ngự 2 3,75 3,00 3,20 +10,0
#41917 060107 THPT Hồng Ngự 2 2,50 3,00 3,40 +8,9
#41918 060139 THPT Hồng Ngự 2 3,75 2,00 3,00 +8,8
#41919 060148 THPT Hồng Ngự 2 2,00 3,25 3,60 +8,9
#41920 060164 THPT Hồng Ngự 2 2,75 2,25 2,60 +7,6
#41921 060167 THPT Hồng Ngự 2 1,75 2,50 5,00 +9,3
#41922 060169 THPT Hồng Ngự 2 2,75 2,50 3,60 +8,9
#41923 060182 THPT Hồng Ngự 2 1,17 3,75 2,00 +6,9
#41924 060183 THPT Hồng Ngự 2 3,75 2,00 4,00 +9,8
#41925 060184 THPT Hồng Ngự 2 2,42 3,50 3,80 +9,7
#41926 060199 THPT Hồng Ngự 2 2,00 1,25 1,80 +5,1
#41927 060226 THPT Hồng Ngự 2 3,50 2,50 3,00 +9,0
#41928 060234 THPT Hồng Ngự 2 3,25 2,00 3,20 +8,5
#41929 060243 THPT Hồng Ngự 2 2,50 3,50 3,60 +9,6
#41930 060250 THPT Hồng Ngự 2 4,25 2,75 2,60 +9,6
#41931 060253 THPT Hồng Ngự 2 4,25 3,00 2,60 +9,9
#41932 060267 THPT Hồng Ngự 2 3,00 2,25 2,40 +7,7
#41933 060272 THPT Hồng Ngự 2 2,75 3,75 3,40 +9,9
#41934 060299 THPT Hồng Ngự 2 1,00 3,25 2,00 +6,3
#41935 060359 THPT Hồng Ngự 2 2,25 2,50 3,20 +8,0
#41936 070018 THPT Hồng Ngự 3 1,50 4,25 3,80 +9,6
#41937 070035 THPT Hồng Ngự 3 4,50 1,75 3,40 +9,7
#41938 070050 THPT Hồng Ngự 3 1,50 2,50 5,60 +9,6
#41939 070063 THPT Hồng Ngự 3 2,00 3,00 3,60 +8,6
#41940 070086 THPT Hồng Ngự 3 3,00 2,00 4,00 +9,0