↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 156/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#4651 750002 THPT Bình Đông 8,50 8,25 9,00 25,75
#4652 750086 THPT Bình Đông 7,00 8,75 10,00 25,75
#4653 760231 THPT Gò Công Đông 8,50 8,25 9,00 25,75
#4654 760331 THPT Gò Công Đông 7,50 9,25 9,00 25,75
#4655 760648 THPT Gò Công Đông 7,50 9,25 9,00 25,75
#4656 770328 THPT Nguyễn Văn Côn 7,50 9,25 9,00 25,75
#4657 770581 THPT Nguyễn Văn Côn 8,75 8,00 9,00 25,75
#4658 800261 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,50 9,25 9,00 25,75
#4659 800294 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 9,00 7,75 9,00 25,75
#4660 800366 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 9,25 8,50 8,00 25,75
#4661 460749 THPT Phạm Thành Trung 7,83 9,50 8,40 25,73
#4662 620580 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 7,58 8,75 9,40 3,75 29,48 25,73
#4663 280648 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 7,17 9,75 8,80 6,50 32,22 25,72
#4664 040116 THPT Chu Văn An 8,25 8,25 9,20 25,70
#4665 040264 THPT Chu Văn An 8,00 8,50 9,20 25,70
#4666 040450 THPT Chu Văn An 7,75 8,75 9,20 25,70
#4667 040640 THPT Chu Văn An 9,25 7,25 9,20 25,70
#4668 060146 THPT Hồng Ngự 2 7,00 9,50 9,20 25,70
#4669 090707 THPT Thanh Bình 1 8,00 8,50 9,20 25,70
#4670 090927 THPT Thanh Bình 1 8,50 8,00 9,20 25,70
#4671 100062 THPT Thanh Bình 2 7,50 9,00 9,20 25,70
#4672 100080 THPT Thanh Bình 2 8,75 8,75 8,20 25,70
#4673 160095 THPT Tháp Mười 7,25 9,25 9,20 25,70
#4674 170220 THPT Mỹ Quý 8,25 8,25 9,20 25,70
#4675 220636 THPT Cao Lãnh 2 8,00 8,50 9,20 25,70
#4676 220679 THPT Cao Lãnh 2 8,50 9,00 8,20 25,70
#4677 250358 THPT Cao Lãnh 8,50 8,00 9,20 25,70
#4678 250573 THPT Cao Lãnh 7,25 9,25 9,20 25,70
#4679 260451 THPT Trần Quốc Toản 8,50 8,00 9,20 25,70
#4680 280125 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 7,50 9,00 9,20 5,00 30,70 25,70
154155156157158Trang 156/1451